Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Beirut SC
20
24
25
13
82

Hoops
21
27
17
15
80
41
51
42
28
162
Chi tiết
1Q(20 - 21)
2Q(44 - 48)
3Q(69 - 65)
4Q(82 - 80)
38'58''
82 - 80
+2
38'09''
82 - 78
+2
37'13''
82 - 76
+2
35'54''
80 - 76
+1
35'54''
79 - 76
+1
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Beirut SC | 22 | 19-3 | .864 |
| 9 | Hoops | 22 | 9-13 | .409 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmChiyah Stadium (Beirut, Lebanon)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AL Riyadi Beirut | 22 | 21-1 | .955 | - | W10 |
| 2 | Beirut SC | 22 | 19-3 | .864 | - | W2 |
| 3 | Sagesse | 22 | 17-5 | .773 | - | L2 |
| 4 | Club Antonin Sportif | 22 | 11-11 | .500 | - | L1 |
| 5 | Homenetmen | 22 | 11-11 | .500 | - | W1 |
| 6 | Antranik | 22 | 9-13 | .409 | - | W1 |
| 7 | Central | 22 | 9-13 | .409 | - | L1 |
| 8 | CS Maristes | 22 | 9-13 | .409 | - | L1 |
| 9 | Hoops | 22 | 9-13 | .409 | - | L1 |
| 10 | Club Tadamon Hrajel | 22 | 7-15 | .318 | - | L3 |
| 11 | Mairouba | 22 | 7-15 | .318 | - | W1 |
| 12 | Electra Nsa | 22 | 3-19 | .136 | - | W1 |
Semifinal
Qualification Playoffs
Placement matches
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
81.482
Scored Points Average
8082.4
99.680
Points Allowed Average
8281.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
15/01/22
FT
Beirut SC
Hoops80
56
25/04/22
FT
Hoops
Beirut SC70
77
20/11/22
FT
Hoops
Beirut SC71
72
06/03/23
FT
Beirut SC
Hoops90
56
11/04/23
FT
Hoops
Beirut SC76
74
22/04/23
FT
Beirut SC
Hoops104
76
26/10/23 13:45
Hoops
Beirut SCĐã hủy
11/11/23
FT
Hoops
Beirut SC80
99
06/02/24
FT
Beirut SC
Hoops97
88
06/02/25
FT
Beirut SC
Hoops82
80
14/04/25
FT
Hoops
Beirut SC94
88










