Football.com
24/03/2026 00:00
132-124
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Chicago Bulls
41
24
30
37
132
Houston Rockets
21
27
39
37
124
62
51
69
74
256
Thống kê cầu thủ
Collin Sexton
25
PTS
40
Kevin Durant
Chi tiết
1Q(41 - 21)
2Q(65 - 48)
3Q(95 - 87)
4Q(132 - 124)

47'52''

132 - 124

Collin Sexton

+1

47'52''

131 - 124

Collin Sexton

+1

47'50''

130 - 124

Josh Giddey

+1

47'49''

129 - 124

Matas Buzelis

+2

47'29''

127 - 124

Kevin Durant

+3
Tỷ lệ cược
1
3.75
2
1.24
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.75
  • 4
3.70

Drop

1.33%

Tỷ lệ cược nhà

3.75

3.70

10 trận gần đây nhất

3W 7L

1W 9L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Houston RocketsHouston Rockets
8252-30.634
22
Chicago BullsChicago Bulls
8231-51.378
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
United Center (Chicago, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(45/90)
Field Goals %
53%(49/92)
50%(26/52)
2-Point Field Goals %
75%(38/51)
50%(19/38)
3-Point Field Goals %
27%(11/41)
82%(23/28)
Free Throws %
63%(15/24)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
41
38
Defensive Rebounds
33
7
Offensive Rebounds
8
Khác
30
Assist
27
4
Blocked
7
8
Steals
8
14
Turnovers
17
6
Timeouts
7
22
Biggest Lead
4
21
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Chicago Bulls
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
23
8-16
5-9
2-2
1
3
4
1
0
0
3
4
25
15
6-8
3-5
0-0
1
5
6
2
0
2
3
4
38
15
4-14
3-8
4-4
0
7
7
13
2
1
2
2
28
15
6-11
0-1
3-4
0
5
5
6
2
0
1
2
26
11
3-7
1-2
4-6
1
7
8
0
0
1
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
25
6-14
4-7
9-10
2
2
4
2
3
0
2
1
23
17
7-11
2-3
1-2
2
7
9
3
0
0
1
1
18
9
4-7
1-2
0-0
0
1
1
3
1
0
1
1
18
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
40
15-23
5-10
5-8
1
6
7
5
0
0
4
1
37
33
16-19
1-2
0-3
2
11
13
10
2
2
2
4
39
23
8-12
0-1
7-9
1
2
3
1
2
2
2
5
36
13
5-17
3-14
0-0
0
5
5
6
2
2
4
3
34
6
2-10
1-7
1-1
0
5
5
1
0
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
4
1-5
0-2
2-3
2
1
3
1
0
1
0
1
21
3
1-3
1-3
0-0
1
0
1
3
2
0
2
0
4
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
7
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0