Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
22
38
25
32
117

Chicago Bulls
29
36
18
31
114
51
74
43
63
231
Chi tiết
1Q(22 - 29)
2Q(60 - 65)
3Q(85 - 83)
4Q(117 - 114)
47'58''
117 - 114
Tre Jones
+2
47'54''
117 - 112
Aaron Holiday
+1
47'45''
116 - 112
Jalen Green
+2
47'22''
114 - 112
Nikola Vucevic
+3
47'06''
114 - 109
Coby White
+1
Tỷ lệ cược
1
1.24
2
3.85
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.24
- 4
1.26
Rise
1.61%
Tỷ lệ cược nhà
1.24
1.26
10 trận gần đây nhất
10W 0L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Houston Rockets | 82 | 52-30 | .634 |
| 18 | Chicago Bulls | 82 | 39-43 | .476 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(44/98)
Field Goals %
46%(43/93)
56%(30/54)
2-Point Field Goals %
53%(29/55)
32%(14/44)
3-Point Field Goals %
37%(14/38)
58%(15/26)
Free Throws %
88%(14/16)
Bắt bóng bật bảng
54
Total Rebounds
36
38
Defensive Rebounds
31
16
Offensive Rebounds
5
Khác
24
Assist
24
6
Blocked
5
4
Steals
6
11
Turnovers
10
5
Timeouts
7
7
Biggest Lead
11
18
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
28
11-25
5-13
1-2
2
4
6
3
0
1
1
3
37
24
9-18
0-1
6-8
4
11
15
4
2
2
3
2
34
23
8-20
5-14
2-4
0
4
4
7
0
1
1
2
32
13
6-12
1-6
0-0
0
5
5
3
0
0
3
5
32
12
4-11
1-5
3-4
2
7
9
1
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
7
2-3
1-2
2-2
3
1
4
1
0
2
0
2
12
4
1-3
1-3
1-2
0
1
1
0
0
0
0
0
22
4
2-4
0-0
0-4
4
5
9
3
1
0
1
1
10
2
1-2
0-0
0-0
1
0
1
2
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Chicago Bulls
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
23
7-21
1-7
8-8
0
7
7
4
0
0
2
2
33
19
8-13
2-2
1-2
0
2
2
6
0
0
1
0
29
15
6-10
3-4
0-0
1
6
7
3
0
0
0
4
18
10
4-10
2-5
0-0
0
3
3
1
1
2
2
1
33
9
4-11
1-6
0-0
0
1
1
4
1
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
13
11
4-5
3-3
0-0
0
1
1
3
1
1
1
3
22
10
4-5
1-2
1-2
0
3
3
1
1
1
0
2
19
8
2-6
1-2
3-3
1
0
1
1
2
0
0
2
19
5
2-5
0-2
1-1
3
2
5
0
0
1
2
5
12
4
2-7
0-5
0-0
0
6
6
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
93.2117
Scored Points Average
11486.2
87.2114
Points Allowed Average
11793.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
25/11/21
FT
Houston Rockets
Chicago Bulls118
113
21/12/21
FT
Chicago Bulls
Houston Rockets133
118
27/12/22
FT
Chicago Bulls
Houston Rockets118
133
12/03/23
FT
Houston Rockets
Chicago Bulls111
119
11/01/24
AET
Chicago Bulls
Houston Rockets124
119
22/03/24
FT
Houston Rockets
Chicago Bulls127
117
18/11/24
FT
Chicago Bulls
Houston Rockets107
143
16/03/25
FT
Houston Rockets
Chicago Bulls117
114
14/01/26
FT
Houston Rockets
Chicago Bulls119
113
24/03/26
FT
Chicago Bulls
Houston Rockets132
124
13/12/26 23:00
Chicago Bulls
Houston Rockets04/04/27 20:00
Houston Rockets
Chicago Bulls



































