Football.com
23/03/2026 00:00
92-102
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Boston Celtics
23
21
33
15
92
Minnesota Timberwolves
14
33
29
26
102
37
54
62
41
194
Thống kê cầu thủ
Jaylen Brown
29
PTS
23
Bones Hyland
Chi tiết
1Q(23 - 14)
2Q(44 - 47)
3Q(77 - 76)
4Q(92 - 102)

47'39''

92 - 102

Max Shulga

+1

47'39''

91 - 102

Max Shulga

+1

47'08''

90 - 102

Charles Bassey

+2

46'38''

88 - 102

Max Shulga

+2

46'15''

86 - 102

Julius Randle

+2
Tỷ lệ cược
1
1.24
2
3.75
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.24
  • 4
1.22

Drop

1.61%

Tỷ lệ cược nhà

1.24

1.22

10 trận gần đây nhất

7W 3L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Boston CelticsBoston Celtics
8256-26.683
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
TD Garden (Boston, MA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
36%(34/95)
Field Goals %
43%(39/91)
40%(25/62)
2-Point Field Goals %
47%(27/58)
27%(9/33)
3-Point Field Goals %
36%(12/33)
83%(15/18)
Free Throws %
80%(12/15)
Bắt bóng bật bảng
53
Total Rebounds
56
40
Defensive Rebounds
44
13
Offensive Rebounds
12
Khác
17
Assist
24
2
Blocked
7
9
Steals
7
11
Turnovers
14
6
Timeouts
6
15
Biggest Lead
16
13
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
29
9-26
2-6
9-11
0
7
7
4
0
0
3
1
30
16
6-16
2-7
2-3
1
10
11
2
2
0
1
0
35
15
6-15
1-5
2-2
1
5
6
1
3
0
3
1
26
4
2-5
0-0
0-0
4
6
10
1
2
0
0
1
18
2
1-4
0-3
0-0
1
1
2
1
0
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
10
4-11
2-6
0-0
0
1
1
3
1
0
1
1
28
5
2-4
1-2
0-0
0
4
4
2
0
0
0
2
17
5
2-7
1-3
0-0
4
2
6
1
0
0
2
4
1
4
1-1
0-0
2-2
1
0
1
1
0
0
0
0
1
2
1-2
0-0
0-0
1
0
1
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-3
0-1
0-0
0
3
3
1
0
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
19
8-18
3-7
0-0
0
6
6
3
0
0
2
1
32
17
7-13
2-4
1-1
1
7
8
6
1
2
2
3
29
9
3-14
1-4
2-4
1
8
9
4
2
0
3
3
26
9
3-5
0-0
3-4
5
9
14
1
1
4
0
1
30
8
3-9
2-7
0-0
0
2
2
2
1
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
23
8-14
3-7
4-4
0
3
3
3
1
0
1
1
25
11
4-12
1-4
2-2
1
6
7
0
0
1
2
3
15
6
3-5
0-0
0-0
4
0
4
3
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-0
0-0
0-0
0
3
3
2
0
0
1
0
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1