Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Boston Celtics
23
21
33
15
92

Minnesota Timberwolves
14
33
29
26
102
37
54
62
41
194
Chi tiết
1Q(23 - 14)
2Q(44 - 47)
3Q(77 - 76)
4Q(92 - 102)
47'39''
92 - 102
Max Shulga
+1
47'39''
91 - 102
Max Shulga
+1
47'08''
90 - 102
Charles Bassey
+2
46'38''
88 - 102
Max Shulga
+2
46'15''
86 - 102
Julius Randle
+2
Tỷ lệ cược
1
1.24
2
3.75
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.24
- 4
1.22
Drop
1.61%
Tỷ lệ cược nhà
1.24
1.22
10 trận gần đây nhất
7W 3L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Boston Celtics | 82 | 56-26 | .683 |
| 10 | Minnesota Timberwolves | 82 | 49-33 | .598 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmTD Garden (Boston, MA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
36%(34/95)
Field Goals %
43%(39/91)
40%(25/62)
2-Point Field Goals %
47%(27/58)
27%(9/33)
3-Point Field Goals %
36%(12/33)
83%(15/18)
Free Throws %
80%(12/15)
Bắt bóng bật bảng
53
Total Rebounds
56
40
Defensive Rebounds
44
13
Offensive Rebounds
12
Khác
17
Assist
24
2
Blocked
7
9
Steals
7
11
Turnovers
14
6
Timeouts
6
15
Biggest Lead
16
13
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
29
9-26
2-6
9-11
0
7
7
4
0
0
3
1
30
16
6-16
2-7
2-3
1
10
11
2
2
0
1
0
35
15
6-15
1-5
2-2
1
5
6
1
3
0
3
1
26
4
2-5
0-0
0-0
4
6
10
1
2
0
0
1
18
2
1-4
0-3
0-0
1
1
2
1
0
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
10
4-11
2-6
0-0
0
1
1
3
1
0
1
1
28
5
2-4
1-2
0-0
0
4
4
2
0
0
0
2
17
5
2-7
1-3
0-0
4
2
6
1
0
0
2
4
1
4
1-1
0-0
2-2
1
0
1
1
0
0
0
0
1
2
1-2
0-0
0-0
1
0
1
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-3
0-1
0-0
0
3
3
1
0
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
19
8-18
3-7
0-0
0
6
6
3
0
0
2
1
32
17
7-13
2-4
1-1
1
7
8
6
1
2
2
3
29
9
3-14
1-4
2-4
1
8
9
4
2
0
3
3
26
9
3-5
0-0
3-4
5
9
14
1
1
4
0
1
30
8
3-9
2-7
0-0
0
2
2
2
1
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
23
8-14
3-7
4-4
0
3
3
3
1
0
1
1
25
11
4-12
1-4
2-2
1
6
7
0
0
1
2
3
15
6
3-5
0-0
0-0
4
0
4
3
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-0
0-0
0-0
0
3
3
2
0
0
1
0
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
87.892
Scored Points Average
102101.0
87.2102
Points Allowed Average
92106.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
28/12/21
FT
Minnesota Timberwolves
Boston Celtics108
103
27/03/22
FT
Boston Celtics
Minnesota Timberwolves134
112
24/12/22
FT
Boston Celtics
Minnesota Timberwolves121
109
16/03/23
FT
Minnesota Timberwolves
Boston Celtics102
104
07/11/23
AET
Minnesota Timberwolves
Boston Celtics114
109
11/01/24
AET
Boston Celtics
Minnesota Timberwolves127
120
24/11/24
FT
Boston Celtics
Minnesota Timberwolves107
105
03/01/25
FT
Minnesota Timberwolves
Boston Celtics115
118
29/11/25
FT
Minnesota Timberwolves
Boston Celtics119
115
23/03/26
FT
Boston Celtics
Minnesota Timberwolves92
102
13/02/27 01:00
Boston Celtics
Minnesota Timberwolves01/03/27 00:00
Minnesota Timberwolves
Boston Celtics




























