Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Chicago Bulls
35
38
32
28
133

Houston Rockets
26
28
29
35
118
61
66
61
63
251
Chi tiết
1Q(35 - 26)
2Q(73 - 54)
3Q(105 - 83)
4Q(133 - 118)
47'36''
133 - 118
Kenyon Martin
+2
47'19''
133 - 116
Josh Christopher
+2
47'10''
133 - 114
Marko Simonovic
+1
47'10''
132 - 114
Marko Simonovic
+1
46'58''
131 - 114
Kenyon Martin
+2
Tỷ lệ cược
1
1.18
2
4.50
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.18
- 4
1.27
Rise
7.63%
Tỷ lệ cược nhà
1.18
1.27
10 trận gần đây nhất
5W 0L
1W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 12 | Chicago Bulls | 82 | 46-36 | .561 |
| 30 | Houston Rockets | 82 | 20-62 | .244 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmUnited Center (Chicago, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(47/88)
Field Goals %
56%(44/78)
58%(31/53)
2-Point Field Goals %
71%(32/45)
46%(16/35)
3-Point Field Goals %
36%(12/33)
96%(23/24)
Free Throws %
75%(18/24)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
35
25
Defensive Rebounds
28
9
Offensive Rebounds
7
Khác
33
Assist
27
5
Blocked
4
7
Steals
4
8
Turnovers
14
4
Timeouts
4
25
Biggest Lead
0
23
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Chicago Bulls
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
26
11-18
0-0
4-4
0
3
3
6
0
0
0
1
34
19
6-12
4-9
3-3
0
5
5
8
5
1
2
4
30
18
8-18
2-8
0-0
1
5
6
4
0
2
0
2
26
4
2-5
0-2
0-0
0
3
3
4
0
0
0
5
6
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
2
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
24
7-15
5-9
5-5
2
3
5
2
0
0
2
1
29
16
6-10
4-6
0-0
2
3
5
1
0
1
0
3
16
11
2-3
0-0
7-8
1
0
1
0
0
0
2
2
14
8
3-3
0-0
2-2
1
3
4
2
1
1
1
3
14
5
2-2
1-1
0-0
0
0
0
4
1
0
1
2
2
2
0-2
0-0
2-2
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
23
8-14
1-3
6-9
2
9
11
1
0
0
1
3
22
16
7-13
1-4
1-3
1
4
5
6
0
0
0
4
32
15
6-13
3-9
0-0
0
0
0
4
2
1
0
1
27
10
4-6
2-4
0-0
0
0
0
6
0
0
2
0
26
6
2-5
2-4
0-0
1
3
4
2
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
15
6-7
1-1
2-2
0
1
1
1
1
1
1
1
19
10
3-5
0-1
4-4
0
3
3
2
0
1
2
1
19
8
3-5
1-1
1-2
2
3
5
2
1
0
5
3
17
7
2-6
1-5
2-2
1
0
1
0
0
0
1
0
15
6
2-3
0-1
2-2
0
4
4
2
0
1
1
1
3
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
86.2133
Scored Points Average
11893.2
93.8118
Points Allowed Average
13387.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
25/11/21
FT
Houston Rockets
Chicago Bulls118
113
21/12/21
FT
Chicago Bulls
Houston Rockets133
118
27/12/22
FT
Chicago Bulls
Houston Rockets118
133
12/03/23
FT
Houston Rockets
Chicago Bulls111
119
11/01/24
AET
Chicago Bulls
Houston Rockets124
119
22/03/24
FT
Houston Rockets
Chicago Bulls127
117
18/11/24
FT
Chicago Bulls
Houston Rockets107
143
16/03/25
FT
Houston Rockets
Chicago Bulls117
114
14/01/26
FT
Houston Rockets
Chicago Bulls119
113
24/03/26
FT
Chicago Bulls
Houston Rockets132
124
13/12/26 23:00
Chicago Bulls
Houston Rockets04/04/27 20:00
Houston Rockets
Chicago Bulls






























