Football.com
21/12/2021 01:00
133-118
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Chicago Bulls
35
38
32
28
133
Houston Rockets
26
28
29
35
118
61
66
61
63
251
Thống kê cầu thủ
DeMar DeRozan
26
PTS
23
Christian Wood
Chi tiết
1Q(35 - 26)
2Q(73 - 54)
3Q(105 - 83)
4Q(133 - 118)

47'36''

133 - 118

Kenyon Martin

+2

47'19''

133 - 116

Josh Christopher

+2

47'10''

133 - 114

Marko Simonovic

+1

47'10''

132 - 114

Marko Simonovic

+1

46'58''

131 - 114

Kenyon Martin

+2
Tỷ lệ cược
1
1.18
2
4.50
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.18
  • 4
1.27

Rise

7.63%

Tỷ lệ cược nhà

1.18

1.27

10 trận gần đây nhất

5W 0L

1W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
12
Chicago BullsChicago Bulls
8246-36.561
30
Houston RocketsHouston Rockets
8220-62.244
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
United Center (Chicago, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(47/88)
Field Goals %
56%(44/78)
58%(31/53)
2-Point Field Goals %
71%(32/45)
46%(16/35)
3-Point Field Goals %
36%(12/33)
96%(23/24)
Free Throws %
75%(18/24)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
35
25
Defensive Rebounds
28
9
Offensive Rebounds
7
Khác
33
Assist
27
5
Blocked
4
7
Steals
4
8
Turnovers
14
4
Timeouts
4
25
Biggest Lead
0
23
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Chicago Bulls
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
26
11-18
0-0
4-4
0
3
3
6
0
0
0
1
34
19
6-12
4-9
3-3
0
5
5
8
5
1
2
4
30
18
8-18
2-8
0-0
1
5
6
4
0
2
0
2
26
4
2-5
0-2
0-0
0
3
3
4
0
0
0
5
6
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
2
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
24
7-15
5-9
5-5
2
3
5
2
0
0
2
1
29
16
6-10
4-6
0-0
2
3
5
1
0
1
0
3
16
11
2-3
0-0
7-8
1
0
1
0
0
0
2
2
14
8
3-3
0-0
2-2
1
3
4
2
1
1
1
3
14
5
2-2
1-1
0-0
0
0
0
4
1
0
1
2
2
2
0-2
0-0
2-2
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
23
8-14
1-3
6-9
2
9
11
1
0
0
1
3
22
16
7-13
1-4
1-3
1
4
5
6
0
0
0
4
32
15
6-13
3-9
0-0
0
0
0
4
2
1
0
1
27
10
4-6
2-4
0-0
0
0
0
6
0
0
2
0
26
6
2-5
2-4
0-0
1
3
4
2
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
15
6-7
1-1
2-2
0
1
1
1
1
1
1
1
19
10
3-5
0-1
4-4
0
3
3
2
0
1
2
1
19
8
3-5
1-1
1-2
2
3
5
2
1
0
5
3
17
7
2-6
1-5
2-2
1
0
1
0
0
0
1
0
15
6
2-3
0-1
2-2
0
4
4
2
0
1
1
1
3
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0