Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cholet Basket
15
17
19
22
73

Saint Quentin
15
25
16
13
69
30
42
35
35
142
Chi tiết
1Q(15 - 15)
2Q(32 - 40)
3Q(51 - 56)
4Q(73 - 69)
39'59''
73 - 69
+2
39'56''
71 - 69
+1
39'59''
70 - 69
+2
39'20''
68 - 69
+1
39'20''
67 - 69
+1
Tỷ lệ cược
1
1.67
2
2.12
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.67
- 4
1.56
Drop
6.59%
Tỷ lệ cược nhà
1.67
1.56
10 trận gần đây nhất
7W 3L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Saint Quentin | 34 | 17-17 | .500 |
| 7 | Cholet Basket | 34 | 17-17 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmLa Meilleraie (Cholet, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(23/52)
Field Goals %
49%(27/55)
67%(16/24)
2-Point Field Goals %
57%(20/35)
25%(7/28)
3-Point Field Goals %
35%(7/20)
74%(20/27)
Free Throws %
57%(8/14)
Bắt bóng bật bảng
25
Total Rebounds
35
21
Defensive Rebounds
26
4
Offensive Rebounds
9
Khác
19
Assist
21
1
Blocked
1
7
Steals
4
8
Turnovers
15
5
Timeouts
4
4
Biggest Lead
8
18
Fouls
25
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 34 | 29-5 | .853 | - | W1 |
| 2 | Paris Basketball | 34 | 27-7 | .794 | - | W10 |
| 3 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 34 | 25-9 | .735 | - | W4 |
| 4 | JL Bourg Basket | 34 | 25-9 | .735 | - | W3 |
| 5 | Nanterre 92 | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 6 | Saint Quentin | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 7 | Cholet Basket | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 8 | Le Portel | 34 | 17-17 | .500 | - | L2 |
| 9 | JDA Dijon Basket | 34 | 16-18 | .471 | - | W4 |
| 10 | Sluc Nancy Basket | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 11 | Le Mans Sarthe Basket | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | SIG Strasbourg | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Limoges CSP | 34 | 14-18 | .412 | - | L2 |
| 14 | Elan Chalon | 34 | 14-20 | .412 | - | L1 |
| 15 | BCM Gravelines Dunkerque | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 16 | Ada Blois Basket 41 | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 17 | Roanne Chorale | 34 | 10-24 | .294 | - | L5 |
| 18 | Metropolitans 92 | 34 | 4-30 | .118 | - | L8 |
Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Cholet Basket
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
20
8-9
0-0
4-6
1
7
8
2
1
0
1
4
33
18
5-10
2-6
6-6
0
2
2
2
2
0
4
4
23
11
4-8
2-5
1-4
0
5
5
1
0
0
0
4
28
5
1-6
1-5
2-2
0
2
2
2
2
0
0
2
27
4
1-7
0-5
2-2
0
1
1
4
1
1
3
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
12
3-6
1-2
5-7
0
0
0
6
0
0
0
2
22
3
1-4
1-4
0-0
0
2
2
2
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
Saint Quentin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
16
5-14
5-11
1-2
0
3
3
3
2
0
1
3
33
13
4-6
1-2
4-6
0
4
4
10
0
0
9
4
34
9
3-4
1-2
2-2
2
9
11
1
0
0
0
5
23
8
4-5
0-0
0-0
2
2
4
0
1
0
2
3
34
6
3-3
0-0
0-0
1
0
1
3
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
15
7-15
0-0
1-4
2
3
5
2
0
1
1
3
17
2
1-8
0-5
0-0
1
3
4
2
1
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
1W 4L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
87.673
Scored Points Average
6983.0
79.469
Points Allowed Average
7398.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
25/11/23
FT
Saint Quentin
Cholet Basket75
60
23/03/24
FT
Cholet Basket
Saint Quentin73
69
11/10/24
FT
Cholet Basket
Saint Quentin82
59
19/04/25
FT
Saint Quentin
Cholet Basket71
77
22/11/25
FT
Saint Quentin
Cholet Basket77
68
17/01/26
FT
Cholet Basket
Saint Quentin93
80
14/11/26 17:00
Saint Quentin
Cholet Basket13/02/27 19:00
Cholet Basket
Saint Quentin




































