Football.com
23/03/2024 20:00
73-69
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Cholet Basket
15
17
19
22
73
Saint Quentin
15
25
16
13
69
30
42
35
35
142
Thống kê cầu thủ
Neal Sako
20
PTS
16
Nate Johnson
Chi tiết
1Q(15 - 15)
2Q(32 - 40)
3Q(51 - 56)
4Q(73 - 69)

39'59''

73 - 69

+2

39'56''

71 - 69

+1

39'59''

70 - 69

+2

39'20''

68 - 69

+1

39'20''

67 - 69

+1
Tỷ lệ cược
1
1.67
2
2.12
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.67
  • 4
1.56

Drop

6.59%

Tỷ lệ cược nhà

1.67

1.56

10 trận gần đây nhất

7W 3L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
6
Saint QuentinSaint Quentin
3417-17.500
7
Cholet BasketCholet Basket
3417-17.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
La Meilleraie (Cholet, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(23/52)
Field Goals %
49%(27/55)
67%(16/24)
2-Point Field Goals %
57%(20/35)
25%(7/28)
3-Point Field Goals %
35%(7/20)
74%(20/27)
Free Throws %
57%(8/14)
Bắt bóng bật bảng
25
Total Rebounds
35
21
Defensive Rebounds
26
4
Offensive Rebounds
9
Khác
19
Assist
21
1
Blocked
1
7
Steals
4
8
Turnovers
15
5
Timeouts
4
4
Biggest Lead
8
18
Fouls
25
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Cholet Basket
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
20
8-9
0-0
4-6
1
7
8
2
1
0
1
4
33
18
5-10
2-6
6-6
0
2
2
2
2
0
4
4
23
11
4-8
2-5
1-4
0
5
5
1
0
0
0
4
28
5
1-6
1-5
2-2
0
2
2
2
2
0
0
2
27
4
1-7
0-5
2-2
0
1
1
4
1
1
3
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
12
3-6
1-2
5-7
0
0
0
6
0
0
0
2
22
3
1-4
1-4
0-0
0
2
2
2
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
Saint Quentin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
16
5-14
5-11
1-2
0
3
3
3
2
0
1
3
33
13
4-6
1-2
4-6
0
4
4
10
0
0
9
4
34
9
3-4
1-2
2-2
2
9
11
1
0
0
0
5
23
8
4-5
0-0
0-0
2
2
4
0
1
0
2
3
34
6
3-3
0-0
0-0
1
0
1
3
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
15
7-15
0-0
1-4
2
3
5
2
0
1
1
3
17
2
1-8
0-5
0-0
1
3
4
2
1
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
1W 4L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
87.673
Scored Points Average
6983.0
79.469
Points Allowed Average
7398.4