Football.com
23/03/2024 17:30
101-77
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Paris Basketball
25
33
25
18
101
Limoges CSP
19
19
17
22
77
44
52
42
40
178
Thống kê cầu thủ
Nadir Hifi
22
PTS
23
Nicolas Lang
Chi tiết
1Q(25 - 19)
2Q(58 - 38)
3Q(83 - 55)
4Q(101 - 77)

-

101 - 77

+

-

99 - 77

+

-

99 - 75

+

-

99 - 70

+

-

97 - 70

+
Tỷ lệ cược
1
1.11
2
6.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.11
  • 4
1.07

Drop

3.60%

Tỷ lệ cược nhà

1.11

1.07

10 trận gần đây nhất

6W 4L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
Paris BasketballParis Basketball
3427-7.794
13
Limoges CSPLimoges CSP
3414-18.412
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Adidas Arena (Paris, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(36/74)
Field Goals %
48%(25/52)
58%(28/48)
2-Point Field Goals %
59%(17/29)
31%(8/26)
3-Point Field Goals %
35%(8/23)
78%(21/27)
Free Throws %
90%(19/21)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
25
26
Defensive Rebounds
23
16
Offensive Rebounds
2
Khác
26
Assist
23
3
Blocked
0
10
Steals
2
7
Turnovers
16
-
Timeouts
-
-
Biggest Lead
-
21
Fouls
23
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
12
4-6
3-4
1-1
1
2
3
4
1
0
0
1
20
12
4-9
0-2
4-5
0
8
8
10
2
0
3
1
21
11
4-8
1-3
2-2
3
2
5
1
0
0
1
3
18
9
3-7
0-3
3-5
2
2
4
2
1
0
1
2
16
2
1-3
0-0
0-0
2
4
6
0
0
1
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
22
9-16
4-9
0-0
1
1
2
2
0
0
0
2
22
12
3-7
0-1
6-7
1
1
2
0
3
0
1
3
16
10
5-7
0-0
0-0
2
1
3
2
0
0
0
0
19
6
1-6
0-2
4-5
0
1
1
3
1
2
0
3
22
3
1-2
0-0
1-2
2
3
5
2
2
0
0
2
8
2
1-3
0-2
0-0
1
0
1
0
0
0
1
1
Limoges CSP
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
23
8-13
3-7
4-4
0
4
4
7
0
0
0
2
32
15
5-13
3-5
2-2
0
6
6
2
1
0
3
3
31
12
2-6
0-3
8-9
0
2
2
6
0
0
6
3
32
10
4-7
0-3
2-2
1
3
4
5
0
0
3
3
17
6
2-4
0-1
2-2
1
0
1
2
1
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
5
2-5
1-1
0-0
0
2
2
0
0
0
2
2
14
5
2-2
1-1
0-0
0
2
2
0
0
0
0
5
13
1
0-1
0-1
1-2
0
1
1
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0