Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Saint Quentin
18
20
12
21
71

AS Monaco
11
18
18
22
69
29
38
30
43
140
Chi tiết
1Q(18 - 11)
2Q(38 - 29)
3Q(50 - 47)
4Q(71 - 69)
39'57''
71 - 69
+2
39'25''
69 - 69
+2
39'21''
67 - 69
+1
39'02''
67 - 68
+2
38'29''
65 - 68
+2
Tỷ lệ cược
1
4.60
2
1.17
Biến động tỷ lệ cược
- 4
4.60
- 4
3.80
Drop
17.39%
Tỷ lệ cược nhà
4.60
3.80
10 trận gần đây nhất
4W 6L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 34 | 29-5 | .853 |
| 6 | Saint Quentin | 34 | 17-17 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmPalais des Sports Pierre Rate (Saint-Quentin, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(29/63)
Field Goals %
38%(25/66)
52%(22/42)
2-Point Field Goals %
50%(21/42)
33%(7/21)
3-Point Field Goals %
17%(4/24)
67%(6/9)
Free Throws %
88%(15/17)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
47
26
Defensive Rebounds
31
5
Offensive Rebounds
16
Khác
16
Assist
11
4
Blocked
3
9
Steals
7
10
Turnovers
15
4
Timeouts
3
14
Biggest Lead
5
20
Fouls
16
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 34 | 29-5 | .853 | - | W1 |
| 2 | Paris Basketball | 34 | 27-7 | .794 | - | W10 |
| 3 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 34 | 25-9 | .735 | - | W4 |
| 4 | JL Bourg Basket | 34 | 25-9 | .735 | - | W3 |
| 5 | Nanterre 92 | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 6 | Saint Quentin | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 7 | Cholet Basket | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 8 | Le Portel | 34 | 17-17 | .500 | - | L2 |
| 9 | JDA Dijon Basket | 34 | 16-18 | .471 | - | W4 |
| 10 | Sluc Nancy Basket | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 11 | Le Mans Sarthe Basket | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | SIG Strasbourg | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Limoges CSP | 34 | 14-18 | .412 | - | L2 |
| 14 | Elan Chalon | 34 | 14-20 | .412 | - | L1 |
| 15 | BCM Gravelines Dunkerque | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 16 | Ada Blois Basket 41 | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 17 | Roanne Chorale | 34 | 10-24 | .294 | - | L5 |
| 18 | Metropolitans 92 | 34 | 4-30 | .118 | - | L8 |
Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Saint Quentin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
17
7-13
3-8
0-1
0
5
5
0
3
2
1
2
25
9
4-9
0-0
1-2
0
0
0
6
0
0
2
2
24
9
4-9
1-4
0-0
0
5
5
1
0
0
0
3
25
6
3-7
0-0
0-0
1
5
6
1
0
1
1
3
27
5
1-4
1-2
2-2
0
4
4
2
4
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
10
4-8
2-5
0-0
0
1
1
1
2
1
1
1
27
10
5-7
0-2
0-0
3
1
4
1
0
0
1
3
14
5
1-6
0-0
3-4
0
1
1
4
0
0
3
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
11
3-10
0-3
5-5
0
6
6
2
2
0
6
2
30
9
4-13
1-8
0-0
0
6
6
0
0
0
1
2
24
8
3-10
1-5
1-1
1
5
6
3
1
1
2
2
17
6
2-3
0-0
2-3
3
2
5
0
0
0
1
3
24
2
0-4
0-0
2-2
2
1
3
1
2
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
19
7-13
2-5
3-4
1
2
3
4
2
0
2
2
10
6
2-6
0-0
2-2
3
1
4
0
0
0
0
0
12
4
2-2
0-0
0-0
1
2
3
0
0
1
0
0
15
4
2-5
0-3
0-0
4
4
8
1
0
1
3
1
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
79.671
Scored Points Average
6993.4
92.869
Points Allowed Average
7189.8



































