Football.com
30/03/2024 20:00
71-69
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Saint Quentin
18
20
12
21
71
AS Monaco
11
18
18
22
69
29
38
30
43
140
Thống kê cầu thủ
Nate Johnson
17
PTS
19
Elie Okobo
Chi tiết
1Q(18 - 11)
2Q(38 - 29)
3Q(50 - 47)
4Q(71 - 69)

39'57''

71 - 69

+2

39'25''

69 - 69

+2

39'21''

67 - 69

+1

39'02''

67 - 68

+2

38'29''

65 - 68

+2
Tỷ lệ cược
1
4.60
2
1.17
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
4.60
  • 4
3.80

Drop

17.39%

Tỷ lệ cược nhà

4.60

3.80

10 trận gần đây nhất

4W 6L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
AS MonacoAS Monaco
3429-5.853
6
Saint QuentinSaint Quentin
3417-17.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Palais des Sports Pierre Rate (Saint-Quentin, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(29/63)
Field Goals %
38%(25/66)
52%(22/42)
2-Point Field Goals %
50%(21/42)
33%(7/21)
3-Point Field Goals %
17%(4/24)
67%(6/9)
Free Throws %
88%(15/17)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
47
26
Defensive Rebounds
31
5
Offensive Rebounds
16
Khác
16
Assist
11
4
Blocked
3
9
Steals
7
10
Turnovers
15
4
Timeouts
3
14
Biggest Lead
5
20
Fouls
16
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Saint Quentin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
17
7-13
3-8
0-1
0
5
5
0
3
2
1
2
25
9
4-9
0-0
1-2
0
0
0
6
0
0
2
2
24
9
4-9
1-4
0-0
0
5
5
1
0
0
0
3
25
6
3-7
0-0
0-0
1
5
6
1
0
1
1
3
27
5
1-4
1-2
2-2
0
4
4
2
4
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
10
4-8
2-5
0-0
0
1
1
1
2
1
1
1
27
10
5-7
0-2
0-0
3
1
4
1
0
0
1
3
14
5
1-6
0-0
3-4
0
1
1
4
0
0
3
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
11
3-10
0-3
5-5
0
6
6
2
2
0
6
2
30
9
4-13
1-8
0-0
0
6
6
0
0
0
1
2
24
8
3-10
1-5
1-1
1
5
6
3
1
1
2
2
17
6
2-3
0-0
2-3
3
2
5
0
0
0
1
3
24
2
0-4
0-0
2-2
2
1
3
1
2
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
19
7-13
2-5
3-4
1
2
3
4
2
0
2
2
10
6
2-6
0-0
2-2
3
1
4
0
0
0
0
0
12
4
2-2
0-0
0-0
1
2
3
0
0
1
0
0
15
4
2-5
0-3
0-0
4
4
8
1
0
1
3
1
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
79.671
Scored Points Average
6993.4
92.869
Points Allowed Average
7189.8