Football.com
30/03/2024 15:00
107-88
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Limoges CSP
30
28
23
26
107
Elan Chalon
24
18
19
27
88
54
46
42
53
195
Thống kê cầu thủ
Tyree Appleby
26
PTS
22
Antoine Eito
Chi tiết
1Q(30 - 24)
2Q(58 - 42)
3Q(81 - 61)
4Q(107 - 88)

39'50''

107 - 88

+1

39'41''

106 - 88

+3

39'25''

106 - 85

+3

38'59''

103 - 85

+1

38'47''

103 - 84

+1
Tỷ lệ cược
1
1.37
2
2.95
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.37
  • 4
1.39

Rise

1.46%

Tỷ lệ cược nhà

1.37

1.39

10 trận gần đây nhất

5W 5L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
13
Limoges CSPLimoges CSP
3414-18.412
14
Elan ChalonElan Chalon
3414-20.412
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
57%(32/56)
Field Goals %
48%(27/56)
62%(16/26)
2-Point Field Goals %
52%(15/29)
53%(16/30)
3-Point Field Goals %
44%(12/27)
82%(27/33)
Free Throws %
67%(22/33)
Bắt bóng bật bảng
28
Total Rebounds
29
21
Defensive Rebounds
19
7
Offensive Rebounds
10
Khác
24
Assist
25
0
Blocked
2
6
Steals
5
13
Turnovers
15
1
Timeouts
4
23
Biggest Lead
6
25
Fouls
29
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Limoges CSP
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
26
8-12
7-10
3-4
0
4
4
9
1
0
2
1
21
15
5-7
3-4
2-2
1
3
4
1
0
0
0
2
29
14
5-10
3-5
1-1
1
1
2
2
0
0
1
2
19
10
2-3
1-2
5-6
1
3
4
4
0
0
0
3
14
2
0-2
0-0
2-2
1
0
1
1
2
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
19
7-9
2-3
3-4
0
2
2
4
0
0
0
2
26
10
3-4
0-0
4-6
1
2
3
2
2
0
1
3
14
6
2-5
0-2
2-2
0
2
2
0
1
0
0
5
17
4
0-4
0-4
4-4
0
2
2
1
0
0
4
5
0
1
0-0
0-0
1-2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
18
7-10
1-1
3-7
1
4
5
3
0
0
1
5
21
13
4-7
1-3
4-7
2
4
6
3
3
0
1
4
27
13
3-8
0-0
7-9
3
1
4
4
0
1
2
3
23
9
2-7
1-6
4-4
0
0
0
4
0
1
2
4
7
0
0-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
22
6-11
6-10
4-6
1
4
5
8
1
0
3
4
31
9
3-6
3-6
0-0
0
0
0
1
1
0
1
1
15
4
2-4
0-0
0-0
3
3
6
0
0
0
1
5
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
7
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
2
0
0
2
2
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
87.2107
Scored Points Average
8892.2
85.288
Points Allowed Average
10785.6