Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Cleveland Cavaliers
37
24
27
34
122
Minnesota Timberwolves
26
38
37
26
127
63
62
64
60
249
Thống kê cầu thủ
Kevin Love
26
PTS
25
D'Angelo Russell
Chi tiết
1Q(37 - 26)
2Q(61 - 64)
3Q(88 - 101)
4Q(122 - 127)

47'56''

122 - 127

D'Angelo Russell

+1

47'56''

122 - 126

D'Angelo Russell

+1

47'47''

122 - 125

Karl-Anthony Towns

+3

47'26''

122 - 122

Cedi Osman

+3

47'02''

119 - 122

D'Angelo Russell

+1
Tỷ lệ cược
1
2.01
2
1.75
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.01
  • 4
2.28

Rise

13.43%

Tỷ lệ cược nhà

2.01

2.28

10 trận gần đây nhất

6W 4L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
13
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8246-36.561
15
Cleveland CavaliersCleveland Cavaliers
8244-38.537
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Rocket Arena (Cleveland, OH, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(39/74)
Field Goals %
55%(47/86)
65%(24/37)
2-Point Field Goals %
66%(29/44)
41%(15/37)
3-Point Field Goals %
43%(18/42)
85%(29/34)
Free Throws %
79%(15/19)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
31
28
Defensive Rebounds
23
10
Offensive Rebounds
8
Khác
29
Assist
30
3
Blocked
6
5
Steals
12
20
Turnovers
13
7
Timeouts
7
14
Biggest Lead
23
17
Fouls
31
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Cleveland Cavaliers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
21
9-10
0-0
3-4
2
6
8
1
0
1
3
1
35
17
7-13
2-4
1-1
2
2
4
12
2
0
0
4
33
15
6-12
1-4
2-2
1
9
10
4
0
2
5
3
35
10
2-7
1-6
5-6
0
4
4
1
0
0
5
2
28
6
1-5
1-3
3-4
3
2
5
1
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
26
7-14
5-10
7-7
1
4
5
4
1
0
2
0
28
21
5-9
5-9
6-8
0
1
1
5
1
0
3
3
5
4
1-2
0-0
2-2
0
0
0
0
0
0
1
1
3
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-1
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
25
8-17
4-8
5-6
1
3
4
3
1
1
4
3
32
17
7-13
1-5
2-2
2
2
4
4
4
0
4
5
34
17
7-13
1-4
2-2
1
3
4
3
1
1
1
4
29
11
4-8
3-6
0-0
0
2
2
6
1
3
1
5
27
8
3-4
0-0
2-4
1
8
9
2
0
1
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
17
6-9
5-7
0-0
0
3
3
1
0
0
2
5
20
15
5-8
1-4
4-5
1
1
2
2
3
0
0
2
17
9
3-6
3-6
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
13
6
3-6
0-2
0-0
0
0
0
2
1
0
1
1
13
2
1-2
0-0
0-0
2
1
3
7
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0