Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
25
21
26
32
104
Cleveland Cavaliers
20
29
17
25
91
45
50
43
57
195
Thống kê cầu thủ
Mike Conley
21
PTS
19
Darius Garland
Chi tiết
1Q(25 - 20)
2Q(46 - 49)
3Q(72 - 66)
4Q(104 - 91)

47'11''

104 - 91

Mike Conley

+3

46'36''

101 - 91

Caris LeVert

+2

46'09''

101 - 89

Rudy Gobert

+2

45'47''

99 - 89

Darius Garland

+2

45'34''

99 - 87

Naz Reid

+3
Tỷ lệ cược
1
1.43
2
2.70
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.43
  • 4
1.32

Drop

7.69%

Tỷ lệ cược nhà

1.43

1.32

10 trận gần đây nhất

4W 6L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8256-26.683
11
Cleveland CavaliersCleveland Cavaliers
8248-34.585
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(41/85)
Field Goals %
42%(34/81)
47%(27/58)
2-Point Field Goals %
52%(27/52)
52%(14/27)
3-Point Field Goals %
24%(7/29)
50%(8/16)
Free Throws %
84%(16/19)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
41
33
Defensive Rebounds
31
13
Offensive Rebounds
10
Khác
27
Assist
22
5
Blocked
5
9
Steals
6
11
Turnovers
12
5
Timeouts
5
14
Biggest Lead
7
12
Fouls
14
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
21
8-15
3-6
2-3
0
2
2
6
1
1
0
1
25
18
7-15
3-8
1-1
0
3
3
3
1
0
1
3
34
16
6-17
1-1
3-4
2
11
13
5
0
0
3
1
32
15
6-10
2-4
1-4
2
2
4
0
3
2
5
1
37
9
4-8
0-0
1-4
6
9
15
1
0
2
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
12
4-4
4-4
0-0
0
2
2
4
1
0
0
0
26
10
5-9
0-0
0-0
3
3
6
5
3
0
0
0
17
3
1-5
1-2
0-0
0
0
0
3
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Cleveland Cavaliers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
19
8-21
0-6
3-3
1
1
2
4
0
0
2
2
37
16
6-16
2-5
2-2
1
4
5
6
1
1
3
3
32
15
5-10
0-0
5-6
5
8
13
5
0
1
0
1
33
10
4-8
1-3
1-1
1
2
3
0
2
1
2
4
35
5
2-6
0-3
1-2
0
1
1
4
2
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
11
4-10
1-5
2-2
0
7
7
1
0
0
4
0
23
10
3-7
3-7
1-1
0
3
3
1
0
0
0
0
15
5
2-3
0-0
1-2
2
5
7
1
1
1
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0