Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total
Cleveland Cavaliers
25
29
25
18
16
113
Minnesota Timberwolves
23
27
30
17
7
104
48
56
55
35
23
217
Thống kê cầu thủ
Darius Garland
34
PTS
34
Naz Reid
Chi tiết
1Q(25 - 23)
2Q(54 - 50)
3Q(79 - 80)
4Q(97 - 97)
OT(113 - 104)

52'35''

113 - 104

Jarrett Allen

+2

52'13''

111 - 104

Jarrett Allen

+1

52'13''

110 - 104

Jarrett Allen

+1

51'39''

109 - 104

Jarrett Allen

+1

51'39''

108 - 104

Jarrett Allen

+1
Tỷ lệ cược
1
1.91
2
1.83
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.91
  • 4
1.71

Drop

10.47%

Tỷ lệ cược nhà

1.91

1.71

10 trận gần đây nhất

5W 5L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8256-26.683
11
Cleveland CavaliersCleveland Cavaliers
8248-34.585
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Rocket Arena (Cleveland, OH, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(38/88)
Field Goals %
41%(39/94)
50%(27/54)
2-Point Field Goals %
48%(31/64)
32%(11/34)
3-Point Field Goals %
27%(8/30)
72%(26/36)
Free Throws %
82%(18/22)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
45
36
Defensive Rebounds
38
10
Offensive Rebounds
7
Khác
27
Assist
25
8
Blocked
5
7
Steals
5
12
Turnovers
12
7
Timeouts
8
9
Biggest Lead
9
20
Fouls
25
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Cleveland Cavaliers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
44
34
13-26
2-10
6-7
2
2
4
8
0
0
6
5
46
33
9-19
0-0
15-21
5
13
18
3
2
2
1
1
35
16
6-10
4-7
0-0
0
6
6
4
1
2
1
2
42
9
3-5
1-1
2-3
1
5
6
2
1
2
0
4
32
0
0-2
0-2
0-0
1
3
4
2
0
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
15
5-15
2-6
3-5
0
5
5
8
3
1
2
1
18
6
2-9
2-8
0-0
1
0
1
0
0
0
0
3
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
6
0
0-2
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
42
19
7-27
0-7
5-5
1
4
5
3
1
1
5
3
39
13
5-11
1-4
2-3
0
5
5
2
0
0
1
5
35
10
5-9
0-0
0-1
0
3
3
5
1
0
1
1
32
9
4-11
0-5
1-1
1
2
3
5
0
0
1
1
36
7
3-7
0-0
1-2
4
13
17
2
1
2
2
6
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
34
10-18
7-11
7-8
0
5
5
2
1
2
1
4
11
6
3-3
0-0
0-0
1
3
4
0
0
0
1
3
24
4
2-8
0-3
0-0
0
2
2
2
0
0
0
1
10
2
0-0
0-0
2-2
0
1
1
4
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0