Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
32
31
43
25
131
Cleveland Cavaliers
31
36
22
33
122
63
67
65
58
253
Thống kê cầu thủ
Julius Randle
28
PTS
30
Donovan Mitchell
Chi tiết
1Q(32 - 31)
2Q(63 - 67)
3Q(106 - 89)
4Q(131 - 122)

47'41''

131 - 122

Jaden McDaniels

+2

47'33''

129 - 122

Julius Randle

+1

47'05''

128 - 122

Jaden McDaniels

+2

46'54''

126 - 122

Evan Mobley

+2

46'07''

126 - 120

Sam Merrill

+3
Tỷ lệ cược
1
1.66
2
2.13
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.66
  • 4
1.66

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.66

1.66

10 trận gần đây nhất

1W 9L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
8
Cleveland CavaliersCleveland Cavaliers
8252-30.634
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
57%(51/89)
Field Goals %
53%(48/91)
61%(31/51)
2-Point Field Goals %
64%(37/58)
53%(20/38)
3-Point Field Goals %
33%(11/33)
53%(9/17)
Free Throws %
71%(15/21)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
38
35
Defensive Rebounds
29
10
Offensive Rebounds
9
Khác
33
Assist
31
2
Blocked
2
8
Steals
9
17
Turnovers
12
6
Timeouts
6
20
Biggest Lead
9
21
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
28
10-21
3-7
5-6
3
8
11
8
0
0
4
3
38
26
11-14
3-4
1-4
1
4
5
1
2
0
1
2
37
25
10-20
4-7
1-2
0
7
7
9
1
1
4
3
34
22
8-13
6-10
0-0
0
1
1
4
1
0
1
4
36
11
5-5
0-0
1-3
4
9
13
3
2
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
9
3-6
2-4
1-2
2
4
6
3
1
1
4
1
10
5
2-4
1-1
0-0
0
0
0
0
1
0
1
3
14
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
2
0
0
1
1
9
2
1-4
0-3
0-0
0
1
1
3
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Cleveland Cavaliers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
30
10-20
2-8
8-9
1
6
7
8
1
0
4
4
37
19
8-11
3-5
0-1
0
4
4
3
0
1
3
4
36
16
7-16
1-4
1-4
0
1
1
8
2
0
2
1
29
11
5-9
0-0
1-2
2
8
10
1
2
0
0
1
14
4
2-5
0-1
0-0
0
1
1
2
0
1
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
22
7-13
5-11
3-3
2
0
2
3
1
0
0
3
27
14
6-11
0-3
2-2
1
6
7
4
2
0
2
2
18
4
2-5
0-1
0-0
2
3
5
1
1
0
1
1
7
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0