Football.com
20/10/2023 18:00
94-89
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Baskets Oldenburg
28
20
23
23
94
Rostock Seawolves
17
25
29
18
89
45
45
52
41
183
Thống kê cầu thủ
DeWayne Russell
24
PTS
19
Derrick Alston
Chi tiết
1Q(28 - 17)
2Q(48 - 42)
3Q(71 - 71)
4Q(94 - 89)

39'55''

94 - 89

+1

39'29''

93 - 89

+1

39'29''

92 - 89

+1

38'53''

91 - 89

+1

38'53''

90 - 89

+1
Tỷ lệ cược
1
1.18
2
4.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.18
  • 4
1.10

Drop

6.78%

Tỷ lệ cược nhà

1.18

1.10

10 trận gần đây nhất

8W 2L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Baskets OldenburgBaskets Oldenburg
3418-16.529
15
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
349-25.265
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
EWE-Arena Oldenburg (Oldenburg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(31/62)
Field Goals %
42%(28/66)
56%(20/36)
2-Point Field Goals %
56%(20/36)
42%(11/26)
3-Point Field Goals %
27%(8/30)
75%(21/28)
Free Throws %
81%(25/31)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
36
23
Defensive Rebounds
21
15
Offensive Rebounds
15
Khác
19
Assist
25
6
Blocked
1
7
Steals
10
18
Turnovers
15
4
Timeouts
6
17
Biggest Lead
4
25
Fouls
25
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Baskets Oldenburg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
24
9-18
4-5
2-2
1
1
2
5
0
0
1
4
35
17
4-6
3-4
6-6
1
0
1
0
1
2
0
3
22
7
3-4
0-0
1-2
7
1
8
1
0
1
0
2
22
6
2-3
0-1
2-3
0
7
7
0
0
2
5
5
18
3
1-6
1-4
0-0
0
2
2
2
0
1
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
17
6-10
1-5
4-7
0
5
5
3
3
0
4
2
24
13
4-9
1-3
4-6
0
2
2
8
2
0
2
3
12
5
2-5
1-4
0-0
0
1
1
0
1
0
1
2
9
2
0-1
0-0
2-2
3
1
4
0
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
18
4-13
2-8
8-8
0
2
2
6
1
0
1
4
31
14
5-9
0-0
4-7
5
3
8
1
2
1
3
4
22
12
3-5
1-2
5-7
1
4
5
2
1
0
3
2
34
6
1-6
0-4
4-4
1
1
2
6
0
0
2
2
8
4
1-2
1-1
1-2
0
0
0
0
1
0
2
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
19
7-16
2-8
3-3
0
2
2
7
1
0
0
3
23
10
4-8
2-4
0-0
3
4
7
3
4
0
2
1
19
6
3-7
0-3
0-0
0
1
1
0
0
0
2
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0