Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Crailsheim Merlins
25
14
22
29
90

Mitteldeutscher BC
18
23
29
23
93
43
37
51
52
183
Chi tiết
1Q(25 - 18)
2Q(39 - 41)
3Q(61 - 70)
4Q(90 - 93)
39'59''
90 - 93
+1
39'53''
90 - 92
+3
39'46''
87 - 92
+3
39'14''
87 - 89
+1
38'45''
86 - 89
+1
Tỷ lệ cược
1
1.50
2
2.49
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.50
- 4
1.74
Rise
16.00%
Tỷ lệ cược nhà
1.50
1.74
10 trận gần đây nhất
9W 1L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Crailsheim Merlins | 34 | 17-17 | .500 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmArena Hohenlohe (Baden-Wurttemberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(32/64)
Field Goals %
56%(34/61)
57%(21/37)
2-Point Field Goals %
65%(22/34)
41%(11/27)
3-Point Field Goals %
44%(12/27)
83%(15/18)
Free Throws %
81%(13/16)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
32
24
Defensive Rebounds
26
6
Offensive Rebounds
6
Khác
22
Assist
19
2
Blocked
1
5
Steals
4
7
Turnovers
10
4
Timeouts
3
14
Biggest Lead
18
20
Fouls
20
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alba Berlin | 33 | 27-6 | .818 | - | W10 |
| 2 | Baskets Bonn | 34 | 26-8 | .765 | - | L1 |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 25-9 | .735 | - | L1 |
| 4 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 23-11 | .676 | - | W1 |
| 5 | Ulm Basketball | 34 | 22-12 | .647 | - | W1 |
| 6 | Niners Chemnitz | 34 | 22-12 | .647 | - | L1 |
| 7 | Hamburg Towers | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 8 | Bamberg Baskets | 34 | 18-16 | .529 | - | W3 |
| 9 | Crailsheim Merlins | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 10 | BG Gottingen | 34 | 16-18 | .471 | - | L6 |
| 11 | Baskets Oldenburg | 34 | 14-20 | .412 | - | W3 |
| 12 | Wurzburg Baskets | 34 | 14-20 | .412 | - | L2 |
| 13 | Basketball Lowen Braunschweig | 33 | 12-21 | .364 | - | L2 |
| 14 | BBC Bayreuth | 34 | 11-23 | .324 | - | L10 |
| 15 | USC Heidelberg | 34 | 11-23 | .324 | - | L7 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 17 | Skyliners Frankfurt | 34 | 9-25 | .265 | - | W2 |
| 18 | Giessen 46Ers | 34 | 8-26 | .235 | - | L2 |
Playoffs
Relegation
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
24
10-16
1-3
3-4
0
1
1
5
0
0
3
1
34
16
4-9
3-6
5-6
0
7
7
6
2
1
0
2
21
14
5-10
4-8
0-0
0
4
4
0
0
0
1
3
25
14
4-5
0-0
6-6
3
6
9
1
0
1
1
3
24
9
4-11
1-3
0-0
0
1
1
7
1
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
8
3-6
1-2
1-2
1
3
4
0
0
0
0
2
11
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
0
1
0
0
2
20
2
1-4
0-2
0-0
1
2
3
3
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Mitteldeutscher BC
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
19
6-12
3-6
4-5
0
2
2
5
2
0
2
4
37
17
7-11
3-5
0-0
1
7
8
2
0
1
1
1
23
14
7-8
0-0
0-0
0
1
1
4
0
0
0
2
29
13
5-9
3-6
0-0
0
3
3
1
1
0
3
4
31
6
1-4
1-3
3-4
0
3
3
4
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
12
4-11
2-7
2-3
1
1
2
0
0
0
1
1
16
10
3-5
0-0
4-4
1
3
4
2
0
0
0
3
6
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
1
0
0
0
2
2
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
80.090
Scored Points Average
9393.4
88.893
Points Allowed Average
9077.6
































