Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Mitteldeutscher BC
26
34
24
14
98

Crailsheim Merlins
21
20
26
26
93
47
54
50
40
191
Chi tiết
1Q(26 - 21)
2Q(60 - 41)
3Q(84 - 67)
4Q(98 - 93)
39'55''
98 - 93
+1
39'54''
98 - 92
+2
39'20''
98 - 90
+2
39'05''
98 - 88
+1
37'27''
97 - 88
+1
Tỷ lệ cược
1
1.41
2
2.75
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.41
- 4
1.39
Drop
1.42%
Tỷ lệ cược nhà
1.41
1.39
10 trận gần đây nhất
5W 5L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 13 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmStadthalle Weissenfels (Weissenfels, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(32/68)
Field Goals %
50%(35/70)
53%(18/34)
2-Point Field Goals %
58%(25/43)
41%(14/34)
3-Point Field Goals %
37%(10/27)
87%(20/23)
Free Throws %
87%(13/15)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
38
27
Defensive Rebounds
29
8
Offensive Rebounds
9
Khác
25
Assist
23
3
Blocked
4
5
Steals
3
8
Turnovers
9
2
Timeouts
4
28
Biggest Lead
2
18
Fouls
21
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 28-6 | .824 | - | W1 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 27-7 | .794 | - | W3 |
| 3 | Niners Chemnitz | 34 | 26-8 | .765 | - | W3 |
| 4 | Ulm Basketball | 34 | 24-10 | .706 | - | W3 |
| 5 | Wurzburg Baskets | 34 | 24-10 | .706 | - | L1 |
| 6 | Rasta Vechta | 34 | 21-13 | .618 | - | W1 |
| 7 | Baskets Bonn | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 8 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 18-16 | .529 | - | L4 |
| 9 | Baskets Oldenburg | 34 | 18-16 | .529 | - | W1 |
| 10 | Hamburg Towers | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 11 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 14 | BG Gottingen | 34 | 10-24 | .294 | - | L3 |
| 15 | Rostock Seawolves | 34 | 9-25 | .265 | - | L3 |
| 16 | USC Heidelberg | 34 | 9-25 | .265 | - | W1 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 | - | L1 |
| 18 | Tigers Tubingen | 34 | 6-28 | .176 | - | L10 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Mitteldeutscher BC
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
25
8-15
2-7
7-8
1
2
3
3
0
0
2
2
21
12
4-9
0-0
4-4
4
6
10
5
0
0
3
4
27
11
4-8
3-6
0-0
1
6
7
3
1
1
0
1
37
10
4-12
2-6
0-0
0
3
3
8
3
1
1
1
25
5
2-4
1-2
0-0
0
1
1
2
0
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
20
7-12
6-10
0-1
0
1
1
0
0
1
0
2
18
14
3-3
0-0
8-8
2
5
7
3
1
0
0
3
12
1
0-4
0-3
1-2
0
2
2
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
18
8-12
0-0
2-2
1
5
6
0
1
1
3
3
24
13
4-9
3-7
2-2
1
0
1
1
1
2
0
1
21
8
3-7
1-3
1-2
0
2
2
1
0
0
1
0
22
6
1-5
0-3
4-4
0
1
1
6
1
0
3
3
18
2
1-3
0-2
0-0
1
2
3
3
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
22
8-14
4-6
2-3
1
8
9
1
0
1
0
2
19
10
4-7
0-0
2-2
0
0
0
7
0
0
1
3
7
6
3-3
0-0
0-0
1
2
3
1
0
0
1
4
22
5
2-8
1-4
0-0
0
6
6
2
0
0
0
1
7
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
93.498
Scored Points Average
9380.0
77.693
Points Allowed Average
9888.8



















































