Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Crailsheim Merlins
25
21
15
18
79

Rostock Seawolves
18
21
19
19
77
43
42
34
37
156
Chi tiết
1Q(25 - 18)
2Q(46 - 39)
3Q(61 - 58)
4Q(79 - 77)
39'58''
79 - 77
+1
39'59''
78 - 77
+2
39'43''
78 - 75
+2
39'35''
76 - 75
+1
39'35''
76 - 74
+1
Tỷ lệ cược
1
2.50
2
1.49
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.50
- 4
2.06
Drop
17.60%
Tỷ lệ cược nhà
2.50
2.06
10 trận gần đây nhất
5W 5L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmArena Hohenlohe (Baden-Wurttemberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(23/52)
Field Goals %
-
67%(20/30)
2-Point Field Goals %
-
14%(3/22)
3-Point Field Goals %
-
86%(30/35)
Free Throws %
-
Bắt bóng bật bảng
43
Total Rebounds
-
-
Defensive Rebounds
-
-
Offensive Rebounds
-
Khác
-
Assist
-
-
Blocked
-
-
Steals
-
-
Turnovers
-
3
Timeouts
-
11
Biggest Lead
-
9
Fouls
-
Bảng xếp hạng

BAM
1
-
0

ULM

CRA
0
-
1

ALBA

OLD
0
-
1

SKY

BGG
1
-
0

WUR

BAM
1
-
0

ALBA

SKY
1
-
0

BGG

BAM
1
-
0

SKY

BAM
0

1

MBC

MBC
1
-
0

FCB

MBC
1
-
0

USH

RAS
0
-
1

FCB

MBC
1
-
0

LUD

USH
1
-
0

CHE

BLB
0
-
1

RAS

TBB
0
-
1

FCB
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
80.079
Scored Points Average
7789.2
88.877
Points Allowed Average
7980.0


