Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Crailsheim Merlins
19
20
25
21
85

Rostock Seawolves
23
12
23
23
81
42
32
48
44
166
Chi tiết
1Q(19 - 23)
2Q(39 - 35)
3Q(64 - 58)
4Q(85 - 81)
39'58''
85 - 81
+1
39'58''
84 - 81
+2
39'56''
84 - 79
+1
39'56''
83 - 79
+1
39'47''
82 - 79
+1
Tỷ lệ cược
1
1.56
2
2.33
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.56
- 4
2.21
Rise
41.67%
Tỷ lệ cược nhà
1.56
2.21
10 trận gần đây nhất
7W 3L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 15 | Rostock Seawolves | 34 | 9-25 | .265 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmArena Hohenlohe (Baden-Wurttemberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(33/67)
Field Goals %
40%(26/65)
54%(25/46)
2-Point Field Goals %
52%(22/42)
38%(8/21)
3-Point Field Goals %
17%(4/23)
65%(11/17)
Free Throws %
74%(25/34)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
37
29
Defensive Rebounds
23
12
Offensive Rebounds
14
Khác
18
Assist
11
0
Blocked
3
5
Steals
7
12
Turnovers
11
5
Timeouts
3
9
Biggest Lead
6
26
Fouls
21
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 28-6 | .824 | - | W1 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 27-7 | .794 | - | W3 |
| 3 | Niners Chemnitz | 34 | 26-8 | .765 | - | W3 |
| 4 | Ulm Basketball | 34 | 24-10 | .706 | - | W3 |
| 5 | Wurzburg Baskets | 34 | 24-10 | .706 | - | L1 |
| 6 | Rasta Vechta | 34 | 21-13 | .618 | - | W1 |
| 7 | Baskets Bonn | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 8 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 18-16 | .529 | - | L4 |
| 9 | Baskets Oldenburg | 34 | 18-16 | .529 | - | W1 |
| 10 | Hamburg Towers | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 11 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 14 | BG Gottingen | 34 | 10-24 | .294 | - | L3 |
| 15 | Rostock Seawolves | 34 | 9-25 | .265 | - | L3 |
| 16 | USC Heidelberg | 34 | 9-25 | .265 | - | W1 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 | - | L1 |
| 18 | Tigers Tubingen | 34 | 6-28 | .176 | - | L10 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
19
5-7
5-6
4-4
1
5
6
1
0
0
1
4
32
13
5-14
0-4
3-3
2
6
8
0
0
0
1
2
36
10
4-12
2-5
0-0
1
5
6
3
1
0
2
2
18
6
3-5
0-0
0-2
1
4
5
2
1
0
2
4
15
5
2-6
0-1
1-2
0
1
1
0
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
14
5-6
1-1
3-4
0
1
1
4
0
0
1
2
21
14
7-9
0-0
0-2
4
3
7
1
1
0
2
2
17
2
1-3
0-2
0-0
1
0
1
7
1
0
3
3
10
2
1-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
22
7-11
4-7
4-6
0
4
4
3
1
0
0
2
35
15
5-18
0-7
5-5
3
3
6
2
2
0
1
3
19
13
5-9
0-0
3-7
5
2
7
0
0
1
3
3
28
9
1-3
0-0
7-7
0
2
2
1
1
0
1
1
15
4
2-4
0-1
0-0
0
3
3
2
0
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
6
2-5
0-1
2-3
1
5
6
1
1
0
1
5
9
6
2-5
0-3
2-2
0
2
2
0
0
0
1
1
10
3
1-3
0-0
1-2
2
2
4
1
0
1
0
2
14
2
1-4
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
1
2
10
1
0-3
0-2
1-2
1
0
1
1
2
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
80.085
Scored Points Average
8189.2
88.881
Points Allowed Average
8580.0






































