Football.com
23/12/2022 18:00
91-103
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Crailsheim Merlins
15
22
30
24
91
Rostock Seawolves
25
23
29
26
103
40
45
59
50
194
Thống kê cầu thủ
Edon Maxhuni
14
PTS
30
JeQuan Lewis
Chi tiết
1Q(15 - 25)
2Q(37 - 48)
3Q(67 - 77)
4Q(91 - 103)

39'52''

91 - 103

+2

39'30''

91 - 101

+2

39'22''

89 - 101

+1

39'09''

89 - 100

+3

38'41''

86 - 100

+2
Tỷ lệ cược
1
1.34
2
3.10
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.34
  • 4
1.45

Rise

8.21%

Tỷ lệ cược nhà

1.34

1.45

10 trận gần đây nhất

6W 4L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3416-18.471
13
Crailsheim MerlinsCrailsheim Merlins
3412-22.353
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Arena Hohenlohe (Baden-Wurttemberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(36/71)
Field Goals %
57%(34/60)
68%(25/37)
2-Point Field Goals %
67%(22/33)
32%(11/34)
3-Point Field Goals %
44%(12/27)
67%(8/12)
Free Throws %
82%(23/28)
Bắt bóng bật bảng
28
Total Rebounds
35
20
Defensive Rebounds
27
8
Offensive Rebounds
8
Khác
24
Assist
14
5
Blocked
2
9
Steals
8
14
Turnovers
17
4
Timeouts
3
0
Biggest Lead
18
26
Fouls
16
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
11
4-7
0-2
3-4
1
4
5
0
0
3
1
3
16
11
5-9
0-1
1-1
2
0
2
5
2
0
2
3
22
10
4-8
2-4
0-0
0
1
1
2
0
1
1
5
24
8
3-10
2-8
0-0
0
1
1
1
1
0
1
5
19
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
2
2
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
14
5-8
4-7
0-0
0
3
3
3
2
1
2
2
23
14
5-11
1-6
3-3
0
1
1
9
2
0
3
1
17
13
6-7
0-0
1-2
3
4
7
0
0
0
2
1
22
10
4-7
2-4
0-2
0
1
1
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
1
0
3
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
30
9-11
3-3
9-10
0
2
2
7
3
1
3
3
26
16
6-12
2-7
2-2
1
3
4
0
0
0
4
2
28
14
6-7
0-0
2-4
4
6
10
0
2
0
1
2
29
13
4-11
2-4
3-4
0
7
7
3
2
0
4
0
15
8
3-6
0-3
2-2
0
2
2
1
1
1
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
13
4-8
3-6
2-2
0
1
1
2
0
0
1
3
13
6
2-3
2-3
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
10
2
0-1
0-1
2-2
0
0
0
1
0
0
1
0
6
1
0-1
0-0
1-2
2
1
3
0
0
0
0
1
5
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
80.091
Scored Points Average
10389.2
88.8103
Points Allowed Average
9180.0