Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cyprus
13
18
16
22
69

Greece
22
21
26
27
96
35
39
42
49
165
Chi tiết
1Q(13 - 22)
2Q(31 - 43)
3Q(47 - 69)
4Q(69 - 96)
39'44''
69 - 96
+2
39'20''
69 - 94
+2
38'52''
67 - 94
+2
38'36''
65 - 94
+1
38'36''
65 - 93
+2
Tỷ lệ cược
1
14.00
2
Biến động tỷ lệ cược
- 4
14.00
- 4
14.00
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
14.00
14.00
10 trận gần đây nhất
0W 10L
0W 10L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
38%(25/66)
Field Goals %
53%(30/57)
44%(15/34)
2-Point Field Goals %
61%(17/28)
31%(10/32)
3-Point Field Goals %
45%(13/29)
90%(9/10)
Free Throws %
70%(23/33)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
33
24
Defensive Rebounds
25
15
Offensive Rebounds
8
Khác
19
Assist
26
0
Blocked
3
4
Steals
7
12
Turnovers
6
4
Timeouts
3
3
Biggest Lead
29
26
Fouls
13
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 5 | 4-1 | .800 |
| 2 | Italy | 5 | 4-1 | .800 |
| 3 | Bosnia & Herzegovina | 5 | 3-2 | .600 |
| 4 | Georgia | 5 | 2-3 | .400 |
| 5 | Spain | 5 | 2-3 | .400 |
| 6 | Cyprus | 5 | 0-5 | 0 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)
Thống kê số liệu
Cyprus
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
16
6-12
4-6
0-0
2
3
5
1
1
0
1
3
27
15
5-11
0-2
5-6
1
7
8
1
1
0
3
3
24
12
4-9
2-6
2-2
1
1
2
4
1
0
1
1
28
7
2-9
1-7
2-2
2
1
3
4
0
0
0
3
15
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
7
3-8
1-2
0-0
2
2
4
2
0
0
1
2
15
3
1-5
1-3
0-0
0
1
1
2
1
0
1
1
6
3
1-4
1-3
0-0
1
1
2
0
0
0
2
1
10
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
2
0
0
2
2
6
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
1
4
7
0
0-1
0-0
0-0
2
1
3
0
0
0
0
0
9
0
0-3
0-3
0-0
1
0
1
2
0
0
0
4
Greece
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
18
6-10
4-6
2-2
0
1
1
2
0
0
0
0
24
14
4-5
3-3
3-4
0
1
1
2
1
0
0
2
26
12
4-8
2-6
2-4
1
7
8
2
0
1
0
2
24
7
2-9
0-5
3-3
0
4
4
5
2
1
0
2
10
2
1-1
0-0
0-4
2
4
6
0
1
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
18
6-8
1-1
5-6
1
2
3
1
0
0
2
2
21
9
2-5
1-3
4-6
1
1
2
5
1
0
0
1
18
7
2-4
1-2
2-2
0
2
2
4
1
0
2
0
12
5
2-4
1-3
0-0
0
2
2
4
0
0
1
0
5
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
17
2
0-2
0-0
2-2
1
1
2
1
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
67.069
Scored Points Average
9682.2
94.296
Points Allowed Average
6983.0























