Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Italy
18
14
21
25
78

Georgia
10
22
15
15
62
28
36
36
40
140
Chi tiết
1Q(18 - 10)
2Q(32 - 32)
3Q(53 - 47)
4Q(78 - 62)
39'44''
78 - 62
+1
39'44''
77 - 62
+1
39'38''
76 - 62
+2
39'04''
76 - 60
+2
38'45''
76 - 58
+1
Tỷ lệ cược
1
1.35
2
3.05
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.35
- 4
1.45
Rise
7.41%
Tỷ lệ cược nhà
1.35
1.45
10 trận gần đây nhất
7W 3L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
41%(22/54)
Field Goals %
43%(24/56)
57%(13/23)
2-Point Field Goals %
60%(21/35)
29%(9/31)
3-Point Field Goals %
14%(3/21)
78%(25/32)
Free Throws %
58%(11/19)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
31
21
Defensive Rebounds
20
13
Offensive Rebounds
11
Khác
20
Assist
15
0
Blocked
4
10
Steals
9
14
Turnovers
16
4
Timeouts
5
19
Biggest Lead
4
20
Fouls
26
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 5 | 4-1 | .800 |
| 2 | Italy | 5 | 4-1 | .800 |
| 3 | Bosnia & Herzegovina | 5 | 3-2 | .600 |
| 4 | Georgia | 5 | 2-3 | .400 |
| 5 | Spain | 5 | 2-3 | .400 |
| 6 | Cyprus | 5 | 0-5 | 0 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)
Thống kê số liệu
Italy
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
14
4-10
0-5
6-6
2
2
4
2
1
0
6
2
25
13
3-4
0-0
7-9
1
4
5
0
1
0
1
3
27
8
3-8
2-5
0-0
4
4
8
2
0
0
1
4
29
6
1-7
1-7
3-4
1
3
4
5
5
0
1
2
17
5
1-5
1-1
2-2
1
1
2
2
1
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
15
4-6
2-3
5-7
0
1
1
0
0
0
0
1
14
8
3-5
2-4
0-0
0
0
0
0
1
0
1
3
22
6
2-5
0-2
2-4
1
0
1
3
1
0
1
1
10
3
1-3
1-3
0-0
0
1
1
5
0
0
0
2
4
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Georgia
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
22
9-13
1-4
3-5
3
1
4
0
0
3
5
4
30
13
4-11
0-4
5-7
1
4
5
3
4
0
2
5
32
9
4-9
1-5
0-0
0
2
2
4
2
0
2
2
30
8
3-5
1-3
1-3
1
0
1
0
2
0
0
3
21
0
0-8
0-3
0-0
0
3
3
5
0
1
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
7
3-7
0-1
1-2
0
3
3
1
0
0
0
2
21
3
1-2
0-1
1-2
0
1
1
1
1
0
2
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
8
0
0-1
0-0
0-0
2
3
5
1
0
0
1
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
82.478
Scored Points Average
6293.4
76.462
Points Allowed Average
7887.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
























