Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Lithuania
20
27
25
16
88

Germany
32
23
28
24
107
52
50
53
40
195
Chi tiết
1Q(20 - 32)
2Q(47 - 55)
3Q(72 - 83)
4Q(88 - 107)
39'41''
88 - 107
+2
39'21''
86 - 107
+3
38'47''
86 - 104
+2
38'24''
84 - 104
+3
38'08''
84 - 101
+1
Tỷ lệ cược
1
3.40
2
1.29
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.40
- 4
2.85
Drop
16.18%
Tỷ lệ cược nhà
3.40
2.85
10 trận gần đây nhất
3W 7L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
5W 0L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(31/63)
Field Goals %
52%(39/75)
56%(23/41)
2-Point Field Goals %
50%(20/40)
36%(8/22)
3-Point Field Goals %
54%(19/35)
86%(18/21)
Free Throws %
77%(10/13)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
32
25
Defensive Rebounds
20
14
Offensive Rebounds
12
Khác
22
Assist
26
2
Blocked
3
4
Steals
14
18
Turnovers
7
5
Timeouts
3
3
Biggest Lead
23
19
Fouls
20
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 5 | 5-0 | 1.00 |
| 2 | Lithuania | 5 | 4-1 | .800 |
| 3 | Finland | 5 | 3-2 | .600 |
| 4 | Sweden | 5 | 1-4 | .200 |
| 5 | Montenegro | 5 | 1-4 | .200 |
| 6 | Great Britain | 5 | 1-4 | .200 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)
Thống kê số liệu
Lithuania
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
20
7-15
1-4
5-6
1
2
3
7
1
0
5
1
19
14
5-8
0-0
4-5
3
1
4
0
0
1
3
4
22
11
4-7
3-5
0-0
1
4
5
2
0
0
1
2
23
10
3-5
1-2
3-4
1
4
5
9
0
0
1
1
20
8
3-7
2-4
0-0
0
1
1
1
1
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
7
3-6
0-2
1-1
3
4
7
1
0
0
1
1
11
6
1-3
1-2
3-3
0
2
2
1
1
0
2
1
16
4
1-3
0-0
2-2
1
4
5
0
0
1
0
3
10
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
1
1
0
1
2
13
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
3
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
2
1-5
0-2
0-0
1
2
3
0
0
0
2
0
Germany
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
26
9-18
5-10
3-3
2
1
3
6
4
0
0
1
28
24
9-17
2-4
4-6
3
4
7
4
3
0
0
3
23
23
9-9
3-3
2-2
1
5
6
1
1
1
0
3
22
15
5-7
5-7
0-0
0
1
1
5
1
0
2
0
16
0
0-2
0-1
0-0
1
1
2
2
1
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
6
2-5
1-2
1-2
1
2
3
1
1
1
1
1
17
6
2-8
2-5
0-0
1
1
2
3
2
0
1
3
15
5
2-5
1-3
0-0
0
2
2
1
0
0
0
2
14
2
1-2
0-0
0-0
1
2
3
2
0
1
1
3
4
0
0-2
0-0
0-0
1
0
1
1
1
0
0
2
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
5W 0L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Wons
84.488
Scored Points Average
107103.4
89.8107
Points Allowed Average
8885.0




























