Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
30
36
15
29
110

Miami Heat
31
21
19
33
104
61
57
34
62
214
Chi tiết
1Q(30 - 31)
2Q(66 - 52)
3Q(81 - 71)
4Q(110 - 104)
47'52''
110 - 104
Orlando Robinson
+2
47'25''
110 - 102
Cheick Diallo
+2
47'15''
110 - 100
Jock Landale
+2
46'57''
108 - 100
Orlando Robinson
+1
46'57''
108 - 99
Orlando Robinson
+1
Tỷ lệ cược
1
1.91
2
1.83
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.91
- 4
1.63
Drop
14.66%
Tỷ lệ cược nhà
1.91
1.63
10 trận gần đây nhất
3W 7L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(39/89)
Field Goals %
47%(37/79)
51%(31/61)
2-Point Field Goals %
58%(29/50)
29%(8/28)
3-Point Field Goals %
28%(8/29)
86%(24/28)
Free Throws %
76%(22/29)
Bắt bóng bật bảng
48
Total Rebounds
39
36
Defensive Rebounds
34
12
Offensive Rebounds
5
Khác
22
Assist
22
6
Blocked
5
12
Steals
10
17
Turnovers
21
5
Timeouts
3
14
Biggest Lead
6
23
Fouls
27
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
20
7-10
3-4
3-3
0
3
3
6
2
1
1
0
28
20
6-15
3-7
5-5
0
4
4
1
1
0
2
2
26
16
6-16
0-0
4-6
7
5
12
3
0
4
1
4
27
7
3-10
1-7
0-0
0
2
2
0
3
0
4
4
27
7
3-8
1-4
0-0
0
8
8
2
0
0
5
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
19
6-9
0-1
7-9
3
4
7
4
2
0
1
0
21
8
4-8
0-1
0-0
0
2
2
2
2
1
1
1
16
7
2-6
0-1
3-3
2
2
4
2
0
0
1
1
4
4
2-2
0-0
0-0
0
2
2
0
1
0
0
2
8
2
0-0
0-0
2-2
0
0
0
0
0
0
1
2
5
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-3
0-1
0-0
0
1
1
0
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-1
0-0
0
3
3
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
13
4-9
1-3
4-5
0
1
1
4
0
0
0
0
15
11
4-6
0-0
3-6
1
2
3
2
1
0
2
1
16
6
2-5
2-4
0-0
0
1
1
1
1
0
0
1
12
4
2-6
0-3
0-0
0
4
4
2
0
0
0
1
16
3
1-4
1-4
0-0
0
4
4
1
1
3
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
17
5-9
2-3
5-6
0
3
3
5
1
0
1
5
19
11
4-8
1-2
2-2
0
4
4
0
2
0
2
0
26
10
4-8
0-3
2-2
0
2
2
1
0
0
4
4
12
8
3-5
1-3
1-1
1
2
3
0
0
0
0
0
15
8
3-3
0-0
2-2
1
3
4
0
0
0
3
1
16
7
2-7
0-0
3-5
2
3
5
1
1
2
3
3
5
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
3
22
2
1-5
0-2
0-0
0
1
1
5
2
0
1
3
19
2
1-3
0-2
0-0
0
4
4
0
1
0
4
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
93.2110
Scored Points Average
10494.2
87.2104
Points Allowed Average
11091.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
09/01/24
FT
Miami Heat
Houston Rockets120
113
06/04/24
FT
Houston Rockets
Miami Heat104
119
30/12/24
FT
Houston Rockets
Miami Heat100
104
22/03/25
FT
Miami Heat
Houston Rockets98
102
28/02/26
FT
Miami Heat
Houston Rockets115
105
22/03/26
FT
Houston Rockets
Miami Heat123
122
17/11/26 00:30
Miami Heat
Houston Rockets01/03/27 02:30
Houston Rockets
Miami Heat



































