Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Chicago Bulls
20
31
25
29
105

Minnesota Timberwolves
28
24
36
26
114
48
55
61
55
219
Chi tiết
1Q(20 - 28)
2Q(51 - 52)
3Q(76 - 88)
4Q(105 - 114)
47'41''
105 - 114
Julian Phillips
+2
47'04''
103 - 114
Trevor Keels
+1
47'04''
103 - 113
Trevor Keels
+1
46'50''
103 - 112
Onuralp Bitim
+1
46'50''
102 - 112
Onuralp Bitim
+1
Tỷ lệ cược
1
1.91
2
1.83
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.91
- 4
1.87
Drop
2.09%
Tỷ lệ cược nhà
1.91
1.87
10 trận gần đây nhất
3W 7L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmUnited Center (Chicago, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(35/81)
Field Goals %
51%(39/77)
53%(24/45)
2-Point Field Goals %
65%(22/34)
31%(11/36)
3-Point Field Goals %
40%(17/43)
89%(24/27)
Free Throws %
86%(19/22)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
42
27
Defensive Rebounds
36
7
Offensive Rebounds
6
Khác
25
Assist
27
4
Blocked
1
11
Steals
6
14
Turnovers
22
6
Timeouts
4
4
Biggest Lead
15
20
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Chicago Bulls
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
21
9-15
2-5
1-2
2
8
10
4
1
2
2
2
26
15
5-9
2-4
3-4
2
0
2
0
2
0
1
2
29
13
4-10
1-7
4-4
0
6
6
3
2
0
3
2
29
11
3-8
1-2
4-5
0
1
1
4
1
0
2
2
31
10
3-12
0-7
4-4
0
5
5
1
0
1
4
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
5
9
3-4
1-2
2-2
0
0
0
0
0
1
0
0
18
7
3-5
1-2
0-0
0
1
1
4
2
0
0
2
19
5
2-4
1-1
0-0
0
1
1
3
1
0
0
0
7
5
1-4
1-2
2-2
1
0
1
0
0
0
0
1
16
5
2-3
1-2
0-0
0
1
1
2
0
0
1
4
8
2
0-3
0-1
2-2
0
1
1
2
1
0
0
0
8
2
0-2
0-0
2-2
2
2
4
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
2
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
19
8-13
2-4
1-1
1
4
5
1
0
0
4
0
21
10
4-7
0-1
2-3
1
5
6
2
0
0
2
3
23
6
2-9
2-9
0-0
0
1
1
0
2
0
0
2
19
5
1-1
0-0
3-3
0
3
3
4
0
0
3
1
24
4
2-6
0-2
0-0
0
2
2
4
0
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
14
4-6
1-3
5-7
0
8
8
3
2
0
1
1
22
12
4-5
4-5
0-0
1
2
3
1
0
0
1
1
12
11
4-5
3-4
0-0
1
0
1
4
0
0
2
1
11
11
4-6
1-2
2-2
2
2
4
0
1
0
0
1
4
6
2-3
2-3
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
8
5
1-1
1-1
2-2
0
0
0
1
0
0
3
1
10
4
1-3
0-2
2-2
0
1
1
3
0
0
1
1
6
3
1-3
1-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
2
5
2
0-1
0-1
2-2
0
1
1
1
0
0
0
0
12
2
1-4
0-3
0-0
0
2
2
2
1
0
1
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-4
0-1
0-0
0
3
3
0
0
1
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
86.2105
Scored Points Average
114101.0
93.8114
Points Allowed Average
105106.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu



































