Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Dallas Mavericks
28
25
28
33
114

Phoenix Suns
30
33
32
28
123
58
58
60
61
237
Chi tiết
1Q(28 - 30)
2Q(53 - 63)
3Q(81 - 95)
4Q(114 - 123)
47'45''
114 - 123
Devin Booker
+1
47'45''
114 - 122
Devin Booker
+1
47'44''
114 - 121
Devin Booker
+1
47'44''
114 - 120
Devin Booker
+1
47'41''
114 - 119
Brandon Williams
+2
Tỷ lệ cược
1
1.73
2
2.03
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.73
- 4
2.05
Rise
18.50%
Tỷ lệ cược nhà
1.73
2.05
10 trận gần đây nhất
6W 4L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 15 | Phoenix Suns | 82 | 45-37 | .549 |
| 23 | Dallas Mavericks | 82 | 26-56 | .317 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmAmerican Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(43/86)
Field Goals %
46%(44/95)
67%(26/39)
2-Point Field Goals %
50%(30/60)
36%(17/47)
3-Point Field Goals %
40%(14/35)
65%(11/17)
Free Throws %
81%(21/26)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
46
37
Defensive Rebounds
33
8
Offensive Rebounds
13
Khác
32
Assist
31
10
Blocked
3
10
Steals
13
19
Turnovers
12
6
Timeouts
6
10
Biggest Lead
18
23
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
17
7-13
0-3
3-3
1
4
5
9
3
0
4
0
33
16
6-15
3-7
1-4
1
5
6
6
3
2
4
3
26
15
6-7
0-0
3-5
1
8
9
0
1
2
2
1
34
12
4-9
3-6
1-2
0
6
6
7
0
1
1
5
5
6
3-5
0-2
0-0
0
0
0
0
1
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
19
6-17
6-16
1-1
0
3
3
1
0
0
1
2
26
12
4-6
2-3
2-2
0
4
4
3
1
0
2
2
12
8
3-4
2-3
0-0
0
1
1
0
0
0
2
1
14
5
2-7
1-6
0-0
0
0
0
3
1
0
1
1
14
4
2-2
0-0
0-0
4
5
9
0
0
4
2
6
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
3
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
26
7-19
0-3
12-13
0
3
3
9
2
0
5
3
32
23
8-17
4-9
3-4
1
4
5
3
3
1
2
1
30
18
6-14
3-8
3-3
0
2
2
4
1
0
0
2
27
13
4-7
3-4
2-2
0
6
6
4
1
0
2
2
26
10
5-6
0-0
0-0
3
1
4
2
2
2
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
13
5-11
3-5
0-0
3
3
6
2
1
0
0
3
23
8
4-9
0-2
0-0
2
2
4
1
2
0
0
3
9
6
3-5
0-0
0-2
3
4
7
1
0
0
1
1
19
4
1-5
1-4
1-2
1
5
6
5
0
0
0
1
11
2
1-2
0-0
0-0
0
3
3
0
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
3Losses
92.6114
Scored Points Average
123100.0
91.0123
Points Allowed Average
11499.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
20/10/22
FT
Phoenix Suns
Dallas Mavericks107
105
06/12/22
FT
Dallas Mavericks
Phoenix Suns130
111
27/01/23
FT
Phoenix Suns
Dallas Mavericks95
99
05/03/23
FT
Dallas Mavericks
Phoenix Suns126
130
26/12/23
FT
Phoenix Suns
Dallas Mavericks114
128
25/01/24
FT
Dallas Mavericks
Phoenix Suns109
132
23/02/24
FT
Dallas Mavericks
Phoenix Suns123
113
27/10/24
FT
Phoenix Suns
Dallas Mavericks114
102
09/11/24
FT
Dallas Mavericks
Phoenix Suns113
114
28/12/24
FT
Phoenix Suns
Dallas Mavericks89
98
09/03/25
FT
Dallas Mavericks
Phoenix Suns116
125
13/11/25
FT
Dallas Mavericks
Phoenix Suns114
123
11/02/26
FT
Phoenix Suns
Dallas Mavericks120
111
09/04/26
FT
Phoenix Suns
Dallas Mavericks112
107
28/11/26 02:00
Phoenix Suns
Dallas Mavericks27/12/26 01:00
Dallas Mavericks
Phoenix Suns09/01/27 02:30
Dallas Mavericks
Phoenix Suns




























