Football.com
13/11/2025 01:30
114-123
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Dallas Mavericks
28
25
28
33
114
Phoenix Suns
30
33
32
28
123
58
58
60
61
237
Thống kê cầu thủ
Klay Thompson
19
PTS
26
Devin Booker
Chi tiết
1Q(28 - 30)
2Q(53 - 63)
3Q(81 - 95)
4Q(114 - 123)

47'45''

114 - 123

Devin Booker

+1

47'45''

114 - 122

Devin Booker

+1

47'44''

114 - 121

Devin Booker

+1

47'44''

114 - 120

Devin Booker

+1

47'41''

114 - 119

Brandon Williams

+2
Tỷ lệ cược
1
1.73
2
2.03
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.73
  • 4
2.05

Rise

18.50%

Tỷ lệ cược nhà

1.73

2.05

10 trận gần đây nhất

6W 4L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
15
Phoenix SunsPhoenix Suns
8245-37.549
23
Dallas MavericksDallas Mavericks
8226-56.317
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
American Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(43/86)
Field Goals %
46%(44/95)
67%(26/39)
2-Point Field Goals %
50%(30/60)
36%(17/47)
3-Point Field Goals %
40%(14/35)
65%(11/17)
Free Throws %
81%(21/26)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
46
37
Defensive Rebounds
33
8
Offensive Rebounds
13
Khác
32
Assist
31
10
Blocked
3
10
Steals
13
19
Turnovers
12
6
Timeouts
6
10
Biggest Lead
18
23
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
17
7-13
0-3
3-3
1
4
5
9
3
0
4
0
33
16
6-15
3-7
1-4
1
5
6
6
3
2
4
3
26
15
6-7
0-0
3-5
1
8
9
0
1
2
2
1
34
12
4-9
3-6
1-2
0
6
6
7
0
1
1
5
5
6
3-5
0-2
0-0
0
0
0
0
1
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
19
6-17
6-16
1-1
0
3
3
1
0
0
1
2
26
12
4-6
2-3
2-2
0
4
4
3
1
0
2
2
12
8
3-4
2-3
0-0
0
1
1
0
0
0
2
1
14
5
2-7
1-6
0-0
0
0
0
3
1
0
1
1
14
4
2-2
0-0
0-0
4
5
9
0
0
4
2
6
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
3
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
26
7-19
0-3
12-13
0
3
3
9
2
0
5
3
32
23
8-17
4-9
3-4
1
4
5
3
3
1
2
1
30
18
6-14
3-8
3-3
0
2
2
4
1
0
0
2
27
13
4-7
3-4
2-2
0
6
6
4
1
0
2
2
26
10
5-6
0-0
0-0
3
1
4
2
2
2
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
13
5-11
3-5
0-0
3
3
6
2
1
0
0
3
23
8
4-9
0-2
0-0
2
2
4
1
2
0
0
3
9
6
3-5
0-0
0-2
3
4
7
1
0
0
1
1
19
4
1-5
1-4
1-2
1
5
6
5
0
0
0
1
11
2
1-2
0-0
0-0
0
3
3
0
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0