Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
40
41
22
32
135

Washington Wizards
29
25
33
25
112
69
66
55
57
247
Chi tiết
1Q(40 - 29)
2Q(81 - 54)
3Q(103 - 87)
4Q(135 - 112)
46'52''
135 - 112
Jeff Green
+3
46'38''
132 - 112
Malaki Branham
+1
46'38''
132 - 111
Malaki Branham
+1
46'29''
132 - 110
JD Davison
+3
46'19''
129 - 110
Will Riley
+2
Tỷ lệ cược
1
1.07
2
7.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.07
- 4
1.05
Drop
1.87%
Tỷ lệ cược nhà
1.07
1.05
10 trận gần đây nhất
9W 1L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Houston Rockets | 82 | 52-30 | .634 |
| 30 | Washington Wizards | 82 | 17-65 | .207 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(51/96)
Field Goals %
46%(42/92)
56%(34/61)
2-Point Field Goals %
50%(27/54)
49%(17/35)
3-Point Field Goals %
39%(15/38)
70%(16/23)
Free Throws %
68%(13/19)
Bắt bóng bật bảng
53
Total Rebounds
37
33
Defensive Rebounds
25
20
Offensive Rebounds
12
Khác
32
Assist
25
6
Blocked
5
9
Steals
6
10
Turnovers
12
5
Timeouts
6
29
Biggest Lead
1
18
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
23
7-16
2-5
7-8
1
4
5
4
2
0
1
2
34
18
8-11
1-2
1-2
1
0
1
8
3
1
2
0
27
16
6-13
2-3
2-4
5
8
13
6
0
0
2
1
29
15
6-13
0-3
3-4
1
7
8
3
1
1
1
2
25
7
3-8
1-4
0-0
2
3
5
1
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
21
8-11
5-8
0-1
0
3
3
3
2
1
3
3
20
20
7-12
4-6
2-2
4
2
6
0
0
0
0
2
16
5
2-5
0-0
1-2
5
3
8
4
0
2
1
2
3
3
1-2
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
3
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
9
2
1-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
2
8
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
1
0
0
0
2
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
2
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Washington Wizards
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
25
10-15
2-3
3-5
4
7
11
4
0
1
2
3
35
16
7-17
2-6
0-0
1
6
7
9
2
1
3
4
27
12
4-10
4-7
0-1
0
1
1
1
1
0
1
1
29
10
2-11
2-5
4-5
0
2
2
3
0
1
0
1
22
7
3-6
1-4
0-0
1
1
2
3
1
1
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
11
5-9
0-3
1-2
2
1
3
1
1
1
1
4
12
9
4-4
0-0
1-1
2
3
5
1
0
0
0
1
18
8
2-7
2-6
2-2
0
2
2
0
0
0
1
2
19
7
3-7
1-1
0-1
0
1
1
2
1
0
2
2
7
3
1-3
1-3
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
3
2
0-1
0-0
2-2
0
0
0
1
0
0
0
0
3
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
93.2135
Scored Points Average
11293.6
87.2112
Points Allowed Average
13592.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
































