Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Darussafaka
21
20
24
14
79

Turk Telekom
22
30
26
19
97
43
50
50
33
176
Chi tiết
1Q(21 - 22)
2Q(41 - 52)
3Q(65 - 78)
4Q(79 - 97)
39'55''
79 - 97
+1
39'55''
79 - 96
+2
39'18''
79 - 94
+3
39'04''
79 - 91
+1
39'04''
78 - 91
+1
Tỷ lệ cược
1
2.75
2
1.42
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.75
- 4
2.70
Drop
1.82%
Tỷ lệ cược nhà
2.75
2.70
10 trận gần đây nhất
3W 7L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Turk Telekom | 30 | 25-5 | .833 |
| 6 | Darussafaka | 30 | 15-15 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmDarussafaka Ayhan Sahenk Sports Hall (Istanbul, Turkiye)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(27/67)
Field Goals %
57%(35/61)
40%(14/35)
2-Point Field Goals %
67%(22/33)
41%(13/32)
3-Point Field Goals %
46%(13/28)
86%(12/14)
Free Throws %
67%(14/21)
Bắt bóng bật bảng
28
Total Rebounds
41
20
Defensive Rebounds
33
8
Offensive Rebounds
8
Khác
20
Assist
25
3
Blocked
5
6
Steals
4
5
Turnovers
11
4
Timeouts
1
5
Biggest Lead
18
21
Fouls
20
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turk Telekom | 30 | 25-5 | .833 | - | W1 |
| 2 | Fenerbahce Istanbul | 30 | 24-6 | .800 | - | W2 |
| 3 | Anadolu Efes SK | 30 | 22-8 | .733 | - | W4 |
| 4 | Karsiyaka Basket | 30 | 21-9 | .700 | - | W1 |
| 5 | Bursaspor | 30 | 17-13 | .567 | - | L3 |
| 6 | Darussafaka | 30 | 15-15 | .500 | - | W1 |
| 7 | Tofas SK Bursa | 30 | 15-15 | .500 | - | W6 |
| 8 | Galatasaray SK | 30 | 14-16 | .467 | - | W2 |
| 9 | Bahcesehir Koleji | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 10 | Buyukcekmece Basketbol | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 11 | Manisa BBSK | 30 | 12-18 | .400 | - | L1 |
| 12 | Petkim Spor Aliaga | 30 | 12-18 | .400 | - | L2 |
| 13 | Merkezefendi Belediyesi Denizli Basket | 30 | 11-19 | .367 | - | L3 |
| 14 | Besiktas JK | 30 | 10-20 | .333 | - | W1 |
| 15 | Gaziantep Basketbol | 30 | 9-21 | .300 | - | L4 |
| 16 | Konya BBSK | 30 | 7-23 | .233 | - | L6 |
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu
Darussafaka
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
18
7-19
3-9
1-1
2
3
5
3
0
0
1
3
31
8
2-6
0-0
4-4
2
4
6
3
0
0
2
3
20
7
2-7
2-5
1-1
1
0
1
5
0
0
0
2
13
6
3-7
0-1
0-0
1
1
2
1
1
0
0
3
13
0
0-2
0-0
0-0
0
0
0
1
0
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
12
5-8
2-5
0-0
1
1
2
1
1
1
1
1
16
11
4-6
3-4
0-0
0
4
4
2
1
0
0
0
14
8
3-4
2-3
0-0
0
1
1
1
0
0
0
2
21
7
1-6
1-5
4-6
0
1
1
3
0
0
0
3
14
2
0-2
0-0
2-2
0
2
2
0
3
1
0
2
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Turk Telekom
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
24
10-15
4-6
0-0
1
4
5
1
0
1
0
0
35
17
5-10
2-5
5-6
1
3
4
6
2
1
5
2
32
10
4-7
0-0
2-3
0
10
10
3
1
2
1
3
19
8
3-6
2-4
0-0
0
6
6
4
0
0
2
4
17
6
2-4
1-3
1-3
0
1
1
1
0
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
18
6-11
2-5
4-7
2
1
3
6
1
0
1
3
23
7
3-4
1-2
0-0
1
5
6
4
0
0
1
3
16
7
2-4
1-3
2-2
1
0
1
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
78.279
Scored Points Average
9778.6
89.297
Points Allowed Average
7982.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu






















