Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Turk Telekom
23
26
23
18
90

Darussafaka
22
16
15
18
71
45
42
38
36
161
Chi tiết
1Q(23 - 22)
2Q(49 - 38)
3Q(72 - 53)
4Q(90 - 71)
39'15''
90 - 71
+3
38'45''
87 - 71
+2
38'23''
85 - 71
+3
38'00''
82 - 71
+2
37'38''
82 - 69
+1
Tỷ lệ cược
1
1.22
2
3.95
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.22
- 4
1.15
Drop
5.74%
Tỷ lệ cược nhà
1.22
1.15
10 trận gần đây nhất
8W 2L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 8 | Turk Telekom | 30 | 14-16 | .467 |
| 13 | Darussafaka | 30 | 12-18 | .400 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmAnkara Arena (Ankara, Turkiye)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(33/62)
Field Goals %
42%(27/64)
56%(22/39)
2-Point Field Goals %
54%(21/39)
48%(11/23)
3-Point Field Goals %
24%(6/25)
81%(13/16)
Free Throws %
79%(11/14)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
35
26
Defensive Rebounds
23
8
Offensive Rebounds
12
Khác
20
Assist
18
4
Blocked
1
5
Steals
5
11
Turnovers
14
4
Timeouts
2
20
Biggest Lead
3
18
Fouls
16
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fenerbahce Istanbul | 30 | 25-5 | .833 | - | W4 |
| 2 | Anadolu Efes SK | 30 | 25-5 | .833 | - | L1 |
| 3 | Besiktas JK | 30 | 21-9 | .700 | - | W2 |
| 4 | Karsiyaka Basket | 30 | 21-9 | .700 | - | W2 |
| 5 | Galatasaray SK | 30 | 16-14 | .533 | - | W3 |
| 6 | Manisa BBSK | 30 | 16-14 | .533 | - | L1 |
| 7 | Petkim Spor Aliaga | 30 | 15-15 | .500 | - | W1 |
| 8 | Turk Telekom | 30 | 14-16 | .467 | - | W1 |
| 9 | Bursaspor | 30 | 14-16 | .467 | - | L1 |
| 10 | Buyukcekmece Basketbol | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 11 | Tofas SK Bursa | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 12 | Bahcesehir Koleji | 30 | 12-18 | .400 | - | L2 |
| 13 | Darussafaka | 30 | 12-18 | .400 | - | L6 |
| 14 | Merkezefendi Belediyesi Denizli Basket | 30 | 12-18 | .400 | - | W1 |
| 15 | Cagdas Bodrum Spor | 30 | 8-22 | .267 | - | L4 |
| 16 | Samsunspor | 30 | 3-27 | .100 | - | L10 |
Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head
Thống kê số liệu
Turk Telekom
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
16
7-11
1-4
1-1
1
6
7
6
3
1
3
1
33
13
5-7
1-3
2-3
1
6
7
0
1
0
0
2
27
12
4-9
2-5
2-2
1
1
2
6
1
0
2
2
19
12
4-9
0-0
4-6
3
4
7
0
0
1
1
3
18
7
2-5
1-3
2-2
0
2
2
6
0
1
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
13
5-12
3-4
0-0
1
2
3
1
0
1
1
4
20
12
4-7
2-3
2-2
1
2
3
0
0
0
1
2
15
5
2-2
1-1
0-0
0
2
2
1
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Darussafaka
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
15
6-11
0-0
3-4
2
2
4
2
0
0
0
3
27
10
5-8
0-0
0-0
1
5
6
2
0
0
1
1
24
5
2-9
1-5
0-0
0
2
2
1
1
0
1
2
20
4
2-9
0-3
0-0
0
4
4
3
0
0
2
0
23
3
1-3
1-2
0-0
2
4
6
0
2
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
15
5-9
3-7
2-2
1
0
1
1
0
0
3
3
19
12
4-8
0-3
4-6
0
2
2
3
0
0
2
1
20
5
1-6
1-5
2-2
2
1
3
6
0
0
0
3
5
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
2
0
2
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
78.690
Scored Points Average
7178.2
82.471
Points Allowed Average
9089.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




























