Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Turk Telekom
23
17
24
26
90

Darussafaka
21
14
25
27
87
44
31
49
53
177
Chi tiết
1Q(23 - 21)
2Q(40 - 35)
3Q(64 - 60)
4Q(90 - 87)
39'55''
90 - 87
+1
39'57''
89 - 87
+1
39'42''
89 - 86
+2
39'33''
89 - 84
+1
39'33''
88 - 84
+1
Tỷ lệ cược
1
2.02
2
1.74
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.02
- 4
1.67
Drop
17.33%
Tỷ lệ cược nhà
2.02
1.67
10 trận gần đây nhất
1W 9L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Turk Telekom | 30 | 25-5 | .833 |
| 6 | Darussafaka | 30 | 15-15 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmAnkara Arena (Ankara, Turkiye)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(32/62)
Field Goals %
54%(29/54)
58%(22/38)
2-Point Field Goals %
66%(21/32)
42%(10/24)
3-Point Field Goals %
36%(8/22)
62%(16/26)
Free Throws %
81%(21/26)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
26
21
Defensive Rebounds
20
14
Offensive Rebounds
6
Khác
19
Assist
20
2
Blocked
2
7
Steals
8
11
Turnovers
10
4
Timeouts
5
9
Biggest Lead
3
22
Fouls
24
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turk Telekom | 30 | 25-5 | .833 | - | W1 |
| 2 | Fenerbahce Istanbul | 30 | 24-6 | .800 | - | W2 |
| 3 | Anadolu Efes SK | 30 | 22-8 | .733 | - | W4 |
| 4 | Karsiyaka Basket | 30 | 21-9 | .700 | - | W1 |
| 5 | Bursaspor | 30 | 17-13 | .567 | - | L3 |
| 6 | Darussafaka | 30 | 15-15 | .500 | - | W1 |
| 7 | Tofas SK Bursa | 30 | 15-15 | .500 | - | W6 |
| 8 | Galatasaray SK | 30 | 14-16 | .467 | - | W2 |
| 9 | Bahcesehir Koleji | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 10 | Buyukcekmece Basketbol | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 11 | Manisa BBSK | 30 | 12-18 | .400 | - | L1 |
| 12 | Petkim Spor Aliaga | 30 | 12-18 | .400 | - | L2 |
| 13 | Merkezefendi Belediyesi Denizli Basket | 30 | 11-19 | .367 | - | L3 |
| 14 | Besiktas JK | 30 | 10-20 | .333 | - | W1 |
| 15 | Gaziantep Basketbol | 30 | 9-21 | .300 | - | L4 |
| 16 | Konya BBSK | 30 | 7-23 | .233 | - | L6 |
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu
Turk Telekom
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
18
7-14
2-5
2-2
1
3
4
2
1
0
1
1
27
18
6-8
2-4
4-5
1
3
4
6
1
0
5
4
31
17
6-8
0-0
5-10
6
4
10
2
0
1
1
3
28
15
5-9
3-5
2-4
0
1
1
1
2
0
2
3
29
10
4-10
2-3
0-0
1
4
5
4
3
0
0
2
23
7
2-8
0-5
3-5
3
1
4
2
0
1
2
2
14
3
1-4
1-2
0-0
0
1
1
2
0
0
0
5
10
2
1-1
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
2
3
0
0-0
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Darussafaka
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
19
7-8
0-0
5-6
2
4
6
1
3
0
1
3
28
16
6-6
2-2
2-4
0
0
0
6
0
0
2
4
19
14
5-6
3-4
1-1
0
0
0
1
1
0
0
2
32
13
4-12
1-6
4-4
0
3
3
7
1
0
1
2
26
12
3-9
0-3
6-6
1
6
7
2
1
1
3
5
26
9
2-6
2-5
3-3
1
1
2
0
1
1
0
1
8
2
1-3
0-0
0-2
1
0
1
2
0
0
2
2
13
2
1-4
0-2
0-0
1
0
1
1
1
0
1
4
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
79.090
Scored Points Average
8778.2
84.687
Points Allowed Average
9089.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu






















