Football.com
30/09/2022 16:00
90-87
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Turk Telekom
23
17
24
26
90
Darussafaka
21
14
25
27
87
44
31
49
53
177
Thống kê cầu thủ
Jerian Grant
18
PTS
19
Gabriel Olaseni
Chi tiết
1Q(23 - 21)
2Q(40 - 35)
3Q(64 - 60)
4Q(90 - 87)

39'55''

90 - 87

+1

39'57''

89 - 87

+1

39'42''

89 - 86

+2

39'33''

89 - 84

+1

39'33''

88 - 84

+1
Tỷ lệ cược
1
2.02
2
1.74
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.02
  • 4
1.67

Drop

17.33%

Tỷ lệ cược nhà

2.02

1.67

10 trận gần đây nhất

1W 9L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Turk TelekomTurk Telekom
3025-5.833
6
DarussafakaDarussafaka
3015-15.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Ankara Arena (Ankara, Turkiye)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(32/62)
Field Goals %
54%(29/54)
58%(22/38)
2-Point Field Goals %
66%(21/32)
42%(10/24)
3-Point Field Goals %
36%(8/22)
62%(16/26)
Free Throws %
81%(21/26)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
26
21
Defensive Rebounds
20
14
Offensive Rebounds
6
Khác
19
Assist
20
2
Blocked
2
7
Steals
8
11
Turnovers
10
4
Timeouts
5
9
Biggest Lead
3
22
Fouls
24
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu
Turk Telekom
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
18
7-14
2-5
2-2
1
3
4
2
1
0
1
1
27
18
6-8
2-4
4-5
1
3
4
6
1
0
5
4
31
17
6-8
0-0
5-10
6
4
10
2
0
1
1
3
28
15
5-9
3-5
2-4
0
1
1
1
2
0
2
3
29
10
4-10
2-3
0-0
1
4
5
4
3
0
0
2
23
7
2-8
0-5
3-5
3
1
4
2
0
1
2
2
14
3
1-4
1-2
0-0
0
1
1
2
0
0
0
5
10
2
1-1
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
2
3
0
0-0
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Darussafaka
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
19
7-8
0-0
5-6
2
4
6
1
3
0
1
3
28
16
6-6
2-2
2-4
0
0
0
6
0
0
2
4
19
14
5-6
3-4
1-1
0
0
0
1
1
0
0
2
32
13
4-12
1-6
4-4
0
3
3
7
1
0
1
2
26
12
3-9
0-3
6-6
1
6
7
2
1
1
3
5
26
9
2-6
2-5
3-3
1
1
2
0
1
1
0
1
8
2
1-3
0-0
0-2
1
0
1
2
0
0
2
2
13
2
1-4
0-2
0-0
1
0
1
1
1
0
1
4
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
79.090
Scored Points Average
8778.2
84.687
Points Allowed Average
9089.2