Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Turk Telekom
26
22
24
33
105

Darussafaka
22
17
11
18
68
48
39
35
51
173
Chi tiết
1Q(26 - 22)
2Q(48 - 39)
3Q(72 - 50)
4Q(105 - 68)
39'21''
105 - 68
+1
39'21''
105 - 67
+1
38'55''
105 - 66
+1
38'55''
105 - 65
+2
38'12''
105 - 63
+2
Tỷ lệ cược
1
1.17
2
4.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.17
- 4
1.08
Drop
7.69%
Tỷ lệ cược nhà
1.17
1.08
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Turk Telekom | 30 | 13-17 | .433 |
| 15 | Darussafaka | 30 | 9-21 | .300 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmAnkara Arena (Ankara, Turkiye)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
57%(39/69)
Field Goals %
40%(27/67)
68%(30/44)
2-Point Field Goals %
56%(24/43)
36%(9/25)
3-Point Field Goals %
13%(3/24)
72%(18/25)
Free Throws %
79%(11/14)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
32
25
Defensive Rebounds
18
15
Offensive Rebounds
14
Khác
31
Assist
13
4
Blocked
2
9
Steals
5
10
Turnovers
17
5
Timeouts
4
44
Biggest Lead
0
19
Fouls
18
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fenerbahce Istanbul | 30 | 27-3 | .900 | - | W1 |
| 2 | Besiktas JK | 30 | 23-7 | .767 | - | L2 |
| 3 | Anadolu Efes SK | 30 | 23-7 | .767 | - | W4 |
| 4 | Tofas SK Bursa | 30 | 19-11 | .633 | - | W2 |
| 5 | Bahcesehir Koleji | 30 | 18-12 | .600 | - | W1 |
| 6 | Mersin MSK | 30 | 16-14 | .533 | - | W3 |
| 7 | Galatasaray SK | 30 | 14-16 | .467 | - | L5 |
| 8 | Buyukcekmece Basketbol | 30 | 13-17 | .433 | - | L3 |
| 9 | Bursaspor | 30 | 13-17 | .433 | - | W2 |
| 10 | Turk Telekom | 30 | 13-17 | .433 | - | W1 |
| 11 | Petkim Spor Aliaga | 30 | 12-18 | .400 | - | L1 |
| 12 | Merkezefendi Belediyesi Denizli Basket | 30 | 11-19 | .367 | - | L2 |
| 13 | Korfez Basket | 30 | 11-19 | .367 | - | W3 |
| 14 | Karsiyaka Basket | 30 | 11-19 | .367 | - | L2 |
| 15 | Darussafaka | 30 | 9-21 | .300 | - | L4 |
| 16 | Semt 77 Yalovaspor | 30 | 7-23 | .233 | - | L2 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head
Thống kê số liệu
Turk Telekom
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
21
7-11
0-2
7-8
2
7
9
2
1
1
2
0
22
18
7-9
2-3
2-3
3
2
5
3
0
0
2
2
21
16
6-12
2-5
2-2
1
1
2
2
0
0
1
2
22
9
4-10
1-2
0-0
1
3
4
1
1
0
0
1
26
5
2-5
0-3
1-4
2
2
4
4
0
1
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
16
6-6
0-0
4-5
2
3
5
2
4
1
1
3
24
13
4-8
3-7
2-3
0
1
1
3
2
0
2
2
17
5
2-5
1-2
0-0
2
3
5
7
1
0
1
2
20
2
1-2
0-0
0-0
0
2
2
7
0
0
1
2
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
1
0
2
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Darussafaka
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
17
8-13
1-4
0-0
1
6
7
2
0
0
4
2
36
16
5-14
2-6
4-4
2
1
3
3
0
0
2
2
26
10
4-11
0-3
2-2
5
1
6
1
1
1
4
1
26
5
1-7
0-4
3-4
0
3
3
4
0
0
0
3
19
2
1-2
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
11
5-10
0-4
1-3
2
1
3
1
2
0
3
3
13
7
3-3
0-0
1-1
2
0
2
0
0
1
1
2
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
2
0
0
3
13
0
0-6
0-1
0-0
1
3
4
1
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
79.0105
Scored Points Average
6878.2
84.668
Points Allowed Average
10589.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

























