Football.com
06/07/2025 10:00
79-50
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Germany
22
23
20
14
79
Ireland
18
9
13
10
50
40
32
33
24
129
Chi tiết
1Q(22 - 18)
2Q(45 - 27)
3Q(65 - 40)
4Q(79 - 50)

-

79 - 50

+

-

77 - 50

+

-

75 - 48

+

-

69 - 44

+

-

69 - 43

+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs
Placement matches
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
64.279
Scored Points Average
5068.6
61.250
Points Allowed Average
7957.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - U18 EuroBasket, Div. B, Women