Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Denmark
25
12
19
13
69

Ukraine
22
31
24
22
99
47
43
43
35
168
Chi tiết
1Q(25 - 22)
2Q(37 - 53)
3Q(56 - 77)
4Q(69 - 99)
39'36''
69 - 99
+3
39'15''
66 - 99
+2
37'49''
66 - 97
+3
37'18''
66 - 94
+2
36'39''
66 - 92
+2
Tỷ lệ cược
1
4.20
2
1.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
4.20
- 4
9.20
Rise
119.05%
Tỷ lệ cược nhà
4.20
9.20
10 trận gần đây nhất
2W 8L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
4W 1L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Ukraine | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Georgia | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Denmark | 6 | 0-6 | 0 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
4W 1L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
71.869
Scored Points Average
9991.8
95.099
Points Allowed Average
6983.4




