Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Israel
15
22
18
31
86

Germany
23
22
31
16
92
38
44
49
47
178
Chi tiết
1Q(15 - 23)
2Q(37 - 45)
3Q(55 - 76)
4Q(86 - 92)
39'57''
86 - 92
+3
39'39''
83 - 92
+2
39'05''
83 - 90
+2
38'38''
81 - 90
+3
38'25''
78 - 90
+1
Tỷ lệ cược
1
3.30
2
1.30
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.30
- 4
3.85
Rise
16.67%
Tỷ lệ cược nhà
3.30
3.85
10 trận gần đây nhất
3W 7L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
5W 0L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Germany | 6 | 5-1 | .833 |
| 3 | Israel | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Cyprus | 6 | 0-6 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 8 | 7-1 | .875 |
| 2 | Poland | 8 | 7-1 | .875 |
| 3 | Germany | 8 | 7-1 | .875 |
| 4 | Latvia | 8 | 4-4 | .500 |
| 5 | Netherlands | 8 | 2-6 | .250 |
| 6 | Israel | 8 | 2-6 | .250 |
Next group phase
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
5W 0L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
5Wons
81.486
Scored Points Average
92103.4
97.492
Points Allowed Average
8685.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu







