Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cyprus
12
14
10
14
50

Croatia
35
24
33
31
123
47
38
43
45
173
Chi tiết
1Q(12 - 35)
2Q(26 - 59)
3Q(36 - 92)
4Q(50 - 123)
39'38''
50 - 123
+3
39'22''
50 - 120
+1
38'40''
49 - 120
+2
38'08''
47 - 120
+3
37'48''
47 - 117
+1
Tỷ lệ cược
1
14.00
2
Biến động tỷ lệ cược
- 4
14.00
- 4
14.00
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
14.00
14.00
10 trận gần đây nhất
0W 10L
0W 10L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Germany | 6 | 5-1 | .833 |
| 3 | Israel | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Cyprus | 6 | 0-6 | 0 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
67.050
Scored Points Average
123100.2
94.2123
Points Allowed Average
5088.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




