Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Denver Nuggets
26
29
32
22
109

Minnesota Timberwolves
23
21
14
22
80
49
50
46
44
189
Chi tiết
1Q(26 - 23)
2Q(55 - 44)
3Q(87 - 58)
4Q(109 - 80)
47'24''
109 - 80
Zeke Nnaji
+2
46'36''
107 - 80
Jaylen Nowell
+3
45'48''
107 - 77
Christian Braun
+2
45'24''
105 - 77
Zeke Nnaji
+3
44'24''
102 - 77
Nathan Knight
+2
Tỷ lệ cược
1
1.31
2
3.30
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.31
- 4
1.26
Drop
3.82%
Tỷ lệ cược nhà
1.31
1.26
10 trận gần đây nhất
10W 0L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Denver Nuggets | 82 | 53-29 | .646 |
| 15 | Minnesota Timberwolves | 82 | 42-40 | .512 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmBall Arena (Denver, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(41/90)
Field Goals %
37%(30/81)
49%(25/51)
2-Point Field Goals %
42%(19/45)
41%(16/39)
3-Point Field Goals %
31%(11/36)
65%(11/17)
Free Throws %
56%(9/16)
Bắt bóng bật bảng
54
Total Rebounds
38
43
Defensive Rebounds
33
11
Offensive Rebounds
5
Khác
24
Assist
18
4
Blocked
6
6
Steals
6
10
Turnovers
11
5
Timeouts
5
32
Biggest Lead
1
20
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Denver Nuggets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
24
9-22
4-10
2-2
0
8
8
8
0
1
1
3
31
18
7-17
4-9
0-1
1
10
11
2
1
0
0
1
31
15
6-11
3-6
0-0
1
3
4
1
0
0
1
0
23
13
3-7
2-4
5-6
2
3
5
1
1
0
1
3
28
13
6-12
0-0
1-3
5
9
14
6
1
0
1
6
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
14
5-8
2-4
2-3
0
3
3
1
0
1
1
1
4
5
2-2
1-1
0-0
0
1
1
0
1
0
1
0
5
4
2-3
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
2
2
19
3
1-1
0-0
1-2
1
2
3
1
0
1
0
0
4
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
22
0
0-4
0-3
0-0
0
2
2
1
1
1
1
3
4
0
0-1
0-1
0-0
1
0
1
1
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
18
6-15
1-4
5-6
0
2
2
5
2
1
1
4
29
11
5-15
1-7
0-2
1
9
10
2
0
0
4
2
24
8
3-5
2-3
0-0
0
4
4
3
0
0
0
0
25
8
3-5
0-0
2-4
2
11
13
0
0
2
1
3
23
7
2-6
2-4
1-2
0
1
1
0
0
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
12
4-10
3-6
1-2
1
0
1
2
0
0
1
1
25
11
5-11
1-3
0-0
0
1
1
3
2
1
0
1
16
3
1-2
1-2
0-0
0
3
3
0
0
0
1
0
4
2
1-4
0-2
0-0
1
0
1
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-3
0-1
0-0
0
2
2
1
0
0
0
2
6
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
2
1
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
21
0
0-4
0-3
0-0
0
0
0
2
0
0
0
1
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
98.0109
Scored Points Average
80101.0
95.880
Points Allowed Average
109106.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
28/10/25
FT
Minnesota Timberwolves
Denver Nuggets114
127
16/11/25
FT
Minnesota Timberwolves
Denver Nuggets112
123
26/12/25
AET
Denver Nuggets
Minnesota Timberwolves142
138
01/03/26
FT
Denver Nuggets
Minnesota Timberwolves108
117
18/04/26
FT
Denver Nuggets
Minnesota Timberwolves116
105
21/04/26
FT
Denver Nuggets
Minnesota Timberwolves114
119
24/04/26
FT
Minnesota Timberwolves
Denver Nuggets113
96
26/04/26
FT
Minnesota Timberwolves
Denver Nuggets112
96
28/04/26
FT
Denver Nuggets
Minnesota Timberwolves125
113
01/05/26
FT
Minnesota Timberwolves
Denver Nuggets110
98
02/05/26 23:00
Denver Nuggets
Minnesota TimberwolvesĐã hủy





























