Football.com
26/04/2023 01:00
112-109
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Denver Nuggets
22
26
29
35
112
Minnesota Timberwolves
29
18
30
32
109
51
44
59
67
221
Thống kê cầu thủ
Jamal Murray
35
PTS
29
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(22 - 29)
2Q(48 - 47)
3Q(77 - 77)
4Q(112 - 109)

47'57''

112 - 109

Nikola Jokic

+1

47'56''

111 - 109

Anthony Edwards

+2

47'46''

111 - 107

Bruce Brown

+1

47'46''

110 - 107

Bruce Brown

+1

47'39''

109 - 107

Mike Conley

+3
Tỷ lệ cược
1
1.19
2
4.30
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.19
  • 4
1.18

Drop

0.84%

Tỷ lệ cược nhà

1.19

1.18

10 trận gần đây nhất

5W 5L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Denver NuggetsDenver Nuggets
8253-29.646
15
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8242-40.512
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Ball Arena (Denver, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(34/85)
Field Goals %
51%(41/81)
43%(22/51)
2-Point Field Goals %
69%(33/48)
35%(12/34)
3-Point Field Goals %
24%(8/33)
89%(32/36)
Free Throws %
76%(19/25)
Bắt bóng bật bảng
47
Total Rebounds
40
31
Defensive Rebounds
32
16
Offensive Rebounds
8
Khác
22
Assist
24
3
Blocked
4
10
Steals
9
12
Turnovers
14
7
Timeouts
7
6
Biggest Lead
15
21
Fouls
27
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Denver Nuggets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
35
12-23
5-9
6-6
1
3
4
5
1
0
2
2
41
28
8-29
3-8
9-10
9
8
17
12
2
2
2
4
33
14
4-9
0-3
6-7
2
4
6
2
1
0
1
5
26
10
3-6
1-4
3-3
0
2
2
1
2
0
2
4
38
8
3-10
2-7
0-0
1
9
10
0
2
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
14
3-6
0-2
8-8
1
4
5
2
1
0
4
0
9
3
1-1
1-1
0-0
1
1
2
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
18
0
0-1
0-0
0-2
1
0
1
0
1
1
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
29
13-27
0-6
3-4
1
7
8
7
0
2
1
3
38
26
9-17
1-6
7-9
1
10
11
3
1
1
3
6
40
16
5-6
0-0
6-9
4
11
15
2
2
0
3
6
38
14
5-11
3-9
1-1
0
1
1
3
1
0
0
3
38
7
2-7
1-4
2-2
1
3
4
9
2
0
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
13
5-10
3-7
0-0
0
0
0
0
2
1
3
2
13
2
1-2
0-1
0-0
1
0
1
0
1
0
0
1
8
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0