Football.com
09/01/2022 00:00
97-92
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Detroit Pistons
31
21
21
24
97
Orlando Magic
26
19
28
19
92
57
40
49
43
189
Thống kê cầu thủ
Hamidou Diallo
17
PTS
28
Gary Harris
Chi tiết
1Q(31 - 26)
2Q(52 - 45)
3Q(73 - 73)
4Q(97 - 92)

47'59''

97 - 92

Cory Joseph

+1

47'59''

96 - 92

Cory Joseph

+1

47'17''

95 - 92

Hamidou Diallo

+2

47'02''

93 - 92

Terrence Ross

+1

47'02''

93 - 91

Terrence Ross

+1
Tỷ lệ cược
1
1.64
2
2.17
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.64
  • 4
1.78

Rise

8.54%

Tỷ lệ cược nhà

1.64

1.78

10 trận gần đây nhất

6W 4L

3W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
28
Detroit PistonsDetroit Pistons
8223-59.280
29
Orlando MagicOrlando Magic
8222-60.268
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Little Caesars Arena (Detroit, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(38/87)
Field Goals %
34%(29/86)
52%(28/54)
2-Point Field Goals %
38%(15/40)
30%(10/33)
3-Point Field Goals %
30%(14/46)
69%(11/16)
Free Throws %
87%(20/23)
Bắt bóng bật bảng
49
Total Rebounds
44
42
Defensive Rebounds
36
7
Offensive Rebounds
8
Khác
23
Assist
25
6
Blocked
9
7
Steals
6
12
Turnovers
12
6
Timeouts
6
10
Biggest Lead
3
21
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Detroit Pistons
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
17
8-17
1-4
0-0
1
5
6
0
3
1
0
4
36
16
7-16
2-4
0-0
2
4
6
3
0
0
0
0
31
12
3-14
0-5
6-8
1
2
3
5
1
0
2
4
20
6
3-5
0-1
0-1
0
8
8
1
0
2
2
2
23
5
2-4
1-3
0-0
0
1
1
3
1
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
16
7-10
1-2
1-2
2
11
13
2
1
2
2
2
18
11
4-10
2-6
1-2
0
4
4
1
0
0
2
2
23
8
2-4
1-3
3-3
0
5
5
5
0
0
1
3
17
6
2-5
2-4
0-0
1
1
2
3
1
1
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
28
8-17
6-12
6-6
0
6
6
2
1
0
4
2
36
19
5-18
3-12
6-8
1
7
8
6
2
0
1
3
27
9
4-10
1-3
0-0
0
3
3
2
0
1
2
1
28
5
2-7
1-4
0-0
3
4
7
2
0
4
0
2
13
2
1-3
0-1
0-1
2
0
2
2
0
1
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
13
3-10
1-4
6-6
1
4
5
2
0
1
1
3
12
8
3-5
0-1
2-2
0
0
0
1
1
1
2
4
15
5
2-5
1-2
0-0
0
2
2
2
2
1
1
1
26
3
1-8
1-6
0-0
1
9
10
3
0
0
0
1
3
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
3
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0