Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
23
37
26
20
106

Dallas Mavericks
43
37
30
20
130
66
74
56
40
236
Chi tiết
1Q(23 - 43)
2Q(60 - 80)
3Q(86 - 110)
4Q(106 - 130)
47'59''
106 - 130
Trevelin Queen
+3
47'22''
103 - 130
Josh Green
+2
47'03''
103 - 128
Armoni Brooks
+2
46'50''
101 - 128
Moses Brown
+2
45'17''
101 - 126
Josh Christopher
+2
Tỷ lệ cược
1
2.05
2
1.72
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.05
- 4
2.17
Rise
5.85%
Tỷ lệ cược nhà
2.05
2.17
10 trận gần đây nhất
1W 0L
2W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Dallas Mavericks | 82 | 52-30 | .634 |
| 30 | Houston Rockets | 82 | 20-62 | .244 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(37/87)
Field Goals %
54%(49/90)
57%(25/44)
2-Point Field Goals %
62%(32/52)
28%(12/43)
3-Point Field Goals %
45%(17/38)
69%(20/29)
Free Throws %
54%(15/28)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
55
33
Defensive Rebounds
44
7
Offensive Rebounds
11
Khác
17
Assist
34
3
Blocked
4
6
Steals
6
13
Turnovers
14
3
Timeouts
5
4
Biggest Lead
31
20
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
20
8-13
1-5
3-7
0
3
3
1
1
1
1
2
26
15
6-12
2-4
1-2
2
6
8
5
0
0
1
4
24
12
4-8
1-2
3-4
1
2
3
1
1
0
1
1
27
11
4-8
2-3
1-1
1
1
2
4
0
0
2
4
21
5
1-5
0-3
3-3
0
2
2
2
0
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
15
4-9
3-8
4-4
0
2
2
0
0
0
1
5
14
7
3-8
1-6
0-0
0
2
2
0
0
0
2
1
21
7
3-8
0-2
1-1
2
4
6
1
2
0
3
2
17
6
2-5
1-2
1-2
0
3
3
1
1
1
1
0
20
5
1-6
0-4
3-5
0
5
5
1
0
1
0
0
7
3
1-3
1-3
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-2
0-1
0-0
1
2
3
1
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
15
6-8
0-0
3-5
3
2
5
1
0
1
1
2
25
15
7-11
0-1
1-2
1
3
4
10
1
0
2
2
23
15
5-10
5-9
0-0
0
7
7
4
1
0
1
0
23
10
4-5
1-2
1-2
0
3
3
3
0
0
0
1
25
8
3-6
2-4
0-1
1
10
11
1
1
1
3
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
19
5-11
5-10
4-7
0
4
4
7
0
0
0
1
25
17
6-7
1-1
4-5
3
2
5
2
2
0
0
3
19
9
4-7
1-3
0-0
0
4
4
0
0
1
0
2
16
7
3-7
1-3
0-0
1
2
3
4
1
0
1
3
15
7
3-9
1-3
0-0
1
0
1
1
0
0
2
1
9
6
2-4
0-0
2-4
1
2
3
1
0
0
2
2
11
2
1-3
0-0
0-2
0
5
5
0
0
1
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
93.2106
Scored Points Average
13092.6
87.2130
Points Allowed Average
10691.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/12/22
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets129
114
03/01/23
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks106
111
29/11/23
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets121
115
23/12/23
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks122
96
31/03/24
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks107
125
07/04/24
AET
Dallas Mavericks
Houston Rockets147
136
01/11/24
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets102
108
02/01/25
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks110
99
08/02/25
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets116
105
15/03/25
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks133
96
04/11/25
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks110
102
07/12/25
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets122
109
04/01/26
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets110
104
01/02/26
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks111
107






























