Football.com
20/04/2025 14:30
100-97
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Paris Basketball
28
22
29
21
100
Elan Chalon
22
24
24
27
97
50
46
53
48
197
Thống kê cầu thủ
TJ Shorts
18
PTS
31
Jeremiah Hill
Chi tiết
1Q(28 - 22)
2Q(50 - 46)
3Q(79 - 70)
4Q(100 - 97)

39'56''

100 - 97

+2

39'48''

100 - 95

+1

39'36''

99 - 95

+1

39'11''

98 - 95

+1

38'40''

98 - 94

+1
Tỷ lệ cược
1
1.14
2
5.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.14
  • 4
1.14

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.14

1.14

10 trận gần đây nhất

8W 2L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Paris BasketballParis Basketball
3023-7.767
7
Elan ChalonElan Chalon
3015-15.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Adidas Arena (Paris, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(30/62)
Field Goals %
44%(31/70)
59%(17/29)
2-Point Field Goals %
51%(22/43)
39%(13/33)
3-Point Field Goals %
33%(9/27)
68%(27/40)
Free Throws %
70%(26/37)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
42
30
Defensive Rebounds
26
11
Offensive Rebounds
16
Khác
19
Assist
19
1
Blocked
3
4
Steals
6
11
Turnovers
10
2
Timeouts
6
12
Biggest Lead
2
29
Fouls
31
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
18
5-8
2-4
6-7
0
1
1
7
0
0
1
3
21
12
4-7
1-3
3-7
0
3
3
2
1
0
1
4
21
10
3-8
3-7
1-1
0
3
3
2
1
0
1
3
6
6
2-4
2-3
0-0
2
0
2
1
0
0
0
2
16
0
0-0
0-0
0-0
0
3
3
0
0
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
18
4-10
3-7
7-8
0
3
3
2
1
1
2
2
22
13
4-6
1-2
4-8
2
2
4
1
0
0
2
0
23
13
5-7
1-2
2-3
1
6
7
2
1
0
0
3
21
4
1-6
0-4
2-2
2
2
4
1
0
0
0
3
10
4
1-2
0-1
2-4
0
0
0
0
0
0
0
1
20
2
1-4
0-0
0-0
1
3
4
1
0
0
2
4
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
31
9-19
2-8
11-14
3
5
8
7
3
2
0
3
23
12
4-6
0-0
4-7
2
3
5
3
0
0
1
4
21
5
2-6
1-2
0-0
1
2
3
7
1
1
1
4
24
5
1-6
0-3
3-4
0
3
3
0
0
0
1
2
27
3
0-2
0-2
3-4
1
2
3
2
1
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
27
9-15
6-8
3-4
0
2
2
0
1
0
2
5
22
10
4-10
0-1
2-4
4
5
9
0
0
0
3
3
2
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
21
2
1-4
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
1
5
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
88.4100
Scored Points Average
9792.2
83.697
Points Allowed Average
10085.6