Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Paris Basketball
28
22
29
21
100

Elan Chalon
22
24
24
27
97
50
46
53
48
197
Chi tiết
1Q(28 - 22)
2Q(50 - 46)
3Q(79 - 70)
4Q(100 - 97)
39'56''
100 - 97
+2
39'48''
100 - 95
+1
39'36''
99 - 95
+1
39'11''
98 - 95
+1
38'40''
98 - 94
+1
Tỷ lệ cược
1
1.14
2
5.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.14
- 4
1.14
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.14
1.14
10 trận gần đây nhất
8W 2L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Basketball | 30 | 23-7 | .767 |
| 7 | Elan Chalon | 30 | 15-15 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmAdidas Arena (Paris, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(30/62)
Field Goals %
44%(31/70)
59%(17/29)
2-Point Field Goals %
51%(22/43)
39%(13/33)
3-Point Field Goals %
33%(9/27)
68%(27/40)
Free Throws %
70%(26/37)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
42
30
Defensive Rebounds
26
11
Offensive Rebounds
16
Khác
19
Assist
19
1
Blocked
3
4
Steals
6
11
Turnovers
10
2
Timeouts
6
12
Biggest Lead
2
29
Fouls
31
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Basketball | 30 | 23-7 | .767 | - | W1 |
| 2 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 30 | 23-7 | .767 | - | W1 |
| 3 | AS Monaco | 29 | 22-7 | .759 | - | L1 |
| 4 | Cholet Basket | 30 | 21-9 | .700 | - | W2 |
| 5 | JL Bourg Basket | 30 | 18-12 | .600 | - | L1 |
| 6 | Le Mans Sarthe Basket | 30 | 18-12 | .600 | - | W5 |
| 7 | Elan Chalon | 30 | 15-15 | .500 | - | W1 |
| 8 | JDA Dijon Basket | 30 | 15-15 | .500 | - | L1 |
| 9 | Sluc Nancy Basket | 30 | 14-16 | .467 | - | L2 |
| 10 | Saint Quentin | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 11 | BCM Gravelines Dunkerque | 30 | 12-18 | .400 | - | L1 |
| 12 | SIG Strasbourg | 30 | 12-18 | .400 | - | W1 |
| 13 | Nanterre 92 | 30 | 11-19 | .367 | - | L1 |
| 14 | Limoges CSP | 30 | 10-20 | .333 | - | W1 |
| 15 | Le Portel | 30 | 8-22 | .267 | - | W1 |
| 16 | Stade Rochelais Basket | 30 | 4-26 | .133 | - | L4 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
18
5-8
2-4
6-7
0
1
1
7
0
0
1
3
21
12
4-7
1-3
3-7
0
3
3
2
1
0
1
4
21
10
3-8
3-7
1-1
0
3
3
2
1
0
1
3
6
6
2-4
2-3
0-0
2
0
2
1
0
0
0
2
16
0
0-0
0-0
0-0
0
3
3
0
0
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
18
4-10
3-7
7-8
0
3
3
2
1
1
2
2
22
13
4-6
1-2
4-8
2
2
4
1
0
0
2
0
23
13
5-7
1-2
2-3
1
6
7
2
1
0
0
3
21
4
1-6
0-4
2-2
2
2
4
1
0
0
0
3
10
4
1-2
0-1
2-4
0
0
0
0
0
0
0
1
20
2
1-4
0-0
0-0
1
3
4
1
0
0
2
4
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
31
9-19
2-8
11-14
3
5
8
7
3
2
0
3
23
12
4-6
0-0
4-7
2
3
5
3
0
0
1
4
21
5
2-6
1-2
0-0
1
2
3
7
1
1
1
4
24
5
1-6
0-3
3-4
0
3
3
0
0
0
1
2
27
3
0-2
0-2
3-4
1
2
3
2
1
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
27
9-15
6-8
3-4
0
2
2
0
1
0
2
5
22
10
4-10
0-1
2-4
4
5
9
0
0
0
3
3
2
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
21
2
1-4
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
1
5
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
88.4100
Scored Points Average
9792.2
83.697
Points Allowed Average
10085.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
28/10/23
FT
Paris Basketball
Elan Chalon85
70
30/04/24
FT
Elan Chalon
Paris Basketball73
84
28/09/24
FT
Elan Chalon
Paris Basketball87
102
20/04/25
FT
Paris Basketball
Elan Chalon100
97
26/10/25
FT
Elan Chalon
Paris Basketball67
107
02/05/26
AET
Paris Basketball
Elan Chalon103
105
01/11/26 18:00
Paris Basketball
Elan Chalon13/03/27 19:00
Elan Chalon
Paris Basketball





























