Football.com
03/05/2025 16:00
86-78
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Elan Chalon
21
17
21
27
86
SIG Strasbourg
15
20
18
25
78
36
37
39
52
164
Thống kê cầu thủ
Yohan Choupas
15
PTS
14
Amadou Sow
Chi tiết
1Q(21 - 15)
2Q(38 - 35)
3Q(59 - 53)
4Q(86 - 78)

39'59''

86 - 78

+2

39'42''

86 - 76

+2

39'35''

86 - 74

+2

39'19''

84 - 74

+1

39'19''

83 - 74

+1
Tỷ lệ cược
1
1.36
2
2.95
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.36
  • 4
1.32

Drop

2.94%

Tỷ lệ cược nhà

1.36

1.32

10 trận gần đây nhất

6W 4L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
7
Elan ChalonElan Chalon
3015-15.500
12
SIG StrasbourgSIG Strasbourg
3012-18.400
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Le Colisee (Chalon-sur-Saone, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(30/55)
Field Goals %
46%(31/67)
65%(24/37)
2-Point Field Goals %
62%(24/39)
33%(6/18)
3-Point Field Goals %
25%(7/28)
65%(20/31)
Free Throws %
69%(9/13)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
35
20
Defensive Rebounds
20
10
Offensive Rebounds
15
Khác
25
Assist
16
1
Blocked
1
11
Steals
7
15
Turnovers
15
2
Timeouts
5
15
Biggest Lead
4
17
Fouls
24
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
15
6-8
0-0
3-4
2
5
7
0
0
0
5
3
33
12
3-12
0-3
6-6
2
2
4
8
0
1
2
2
25
11
5-9
1-4
0-3
0
4
4
4
2
0
2
1
19
11
5-7
1-2
0-0
2
1
3
3
0
0
3
1
33
7
2-4
0-1
3-6
0
2
2
3
2
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
15
5-7
3-5
2-2
0
0
0
2
1
0
0
4
22
10
4-7
1-2
1-4
3
3
6
2
1
0
1
1
23
5
0-1
0-1
5-6
0
2
2
3
5
0
1
2
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
SIG Strasbourg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
10
5-8
0-3
0-0
2
1
3
0
0
0
1
4
29
8
3-14
1-7
1-2
0
1
1
5
2
0
3
2
25
8
3-8
1-5
1-1
0
3
3
2
0
0
1
5
19
8
3-5
0-0
2-4
4
2
6
1
0
0
0
0
11
2
1-3
0-1
0-0
2
0
2
0
1
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
14
7-11
0-2
0-0
4
2
6
0
1
0
2
3
23
10
3-6
2-4
2-2
0
3
3
0
1
1
1
3
23
9
3-4
3-4
0-0
0
2
2
3
1
0
4
3
23
9
3-8
0-2
3-4
2
3
5
5
1
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
92.286
Scored Points Average
7881.4
85.678
Points Allowed Average
8686.4