Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Furstenfeld Panthers
9
15
18
19
61

Vienna Timberwolves
19
14
20
18
71
28
29
38
37
132
Chi tiết
1Q(9 - 19)
2Q(24 - 33)
3Q(42 - 53)
4Q(61 - 71)
39'59''
61 - 71
+2
39'41''
59 - 71
+3
39'24''
56 - 71
+3
38'10''
56 - 68
+1
38'10''
55 - 68
+1
Tỷ lệ cược
1
1.41
2
2.80
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.41
- 4
1.27
Drop
9.93%
Tỷ lệ cược nhà
1.41
1.27
10 trận gần đây nhất
10W 0L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Furstenfeld Panthers | 22 | 6-16 | .273 |
| 12 | Vienna Timberwolves | 22 | 5-17 | .227 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmStadthalle Furstenfeld (Furstenfeld, Austria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Vienna | 22 | 20-2 | .909 | - | W8 |
| 2 | Swans Gmunden | 22 | 18-4 | .818 | - | W6 |
| 3 | Oberwart Gunners | 22 | 15-7 | .682 | - | W2 |
| 4 | Flyers Wels | 22 | 14-8 | .636 | - | L1 |
| 5 | SKN St. Polten Basketball | 22 | 11-11 | .500 | - | L1 |
| 6 | BK Dukes Klosterneuburg | 22 | 11-11 | .500 | - | W1 |
| 7 | Eagles Graz | 22 | 10-12 | .455 | - | L1 |
| 8 | Traiskirchen Lions | 22 | 9-13 | .409 | - | L2 |
| 9 | Kapfenberg Bulls | 22 | 8-14 | .364 | - | W1 |
| 10 | Furstenfeld Panthers | 22 | 6-16 | .273 | - | L3 |
| 11 | BBC Nord Dragonz | 22 | 5-17 | .227 | - | L4 |
| 12 | Vienna Timberwolves | 22 | 5-17 | .227 | - | W1 |
Championship round
Qualifying round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
81.261
Scored Points Average
7197.8
103.071
Points Allowed Average
6180.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
10/12/22
FT
Vienna Timberwolves
Furstenfeld Panthers76
66
04/02/23
FT
Furstenfeld Panthers
Vienna Timberwolves100
59
17/03/23
FT
Vienna Timberwolves
Furstenfeld Panthers77
82
05/04/23
FT
Furstenfeld Panthers
Vienna Timberwolves61
71
03/12/23
FT
Furstenfeld Panthers
Vienna Timberwolves82
102
28/01/24
FT
Vienna Timberwolves
Furstenfeld Panthers86
65
02/03/24
FT
Vienna Timberwolves
Furstenfeld Panthers96
65
06/04/24
FT
Furstenfeld Panthers
Vienna Timberwolves85
88












