Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Vienna Timberwolves
25
23
24
24
96

Furstenfeld Panthers
14
23
11
17
65
39
46
35
41
161
Chi tiết
1Q(25 - 14)
2Q(48 - 37)
3Q(72 - 48)
4Q(96 - 65)
39'57''
96 - 65
+2
39'55''
94 - 65
+1
39'44''
93 - 65
+2
39'25''
93 - 63
+3
39'13''
90 - 63
+2
Tỷ lệ cược
1
1.25
2
3.70
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.25
- 4
1.15
Drop
8.00%
Tỷ lệ cược nhà
1.25
1.15
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmRaiffeisen Sportpark (Graz, Austria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Dukes Klosterneuburg | 32 | 26-6 | .813 | - | L1 |
| 2 | Swans Gmunden | 32 | 23-9 | .719 | - | W2 |
| 3 | Traiskirchen Lions | 32 | 21-11 | .656 | - | W1 |
| 4 | Flyers Wels | 32 | 20-12 | .625 | - | L1 |
| 5 | Eagles Graz | 32 | 19-13 | .594 | - | L3 |
| 6 | SKN St. Polten Basketball | 32 | 14-18 | .438 | - | W1 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
97.896
Scored Points Average
6581.2
80.065
Points Allowed Average
96103.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
10/12/22
FT
Vienna Timberwolves
Furstenfeld Panthers76
66
04/02/23
FT
Furstenfeld Panthers
Vienna Timberwolves100
59
17/03/23
FT
Vienna Timberwolves
Furstenfeld Panthers77
82
05/04/23
FT
Furstenfeld Panthers
Vienna Timberwolves61
71
03/12/23
FT
Furstenfeld Panthers
Vienna Timberwolves82
102
28/01/24
FT
Vienna Timberwolves
Furstenfeld Panthers86
65
02/03/24
FT
Vienna Timberwolves
Furstenfeld Panthers96
65
06/04/24
FT
Furstenfeld Panthers
Vienna Timberwolves85
88








