Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Furstenfeld Panthers
20
24
10
28
82

Vienna Timberwolves
30
27
26
19
102
50
51
36
47
184
Chi tiết
1Q(20 - 30)
2Q(44 - 57)
3Q(54 - 83)
4Q(82 - 102)
39'29''
82 - 102
+1
39'02''
81 - 102
+2
37'56''
79 - 102
+2
37'41''
77 - 102
+2
37'28''
77 - 100
+1
Tỷ lệ cược
1
2.20
2
1.62
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.20
- 4
2.48
Rise
12.73%
Tỷ lệ cược nhà
2.20
2.48
10 trận gần đây nhất
5W 5L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmStadthalle Furstenfeld (Furstenfeld, Austria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Dukes Klosterneuburg | 32 | 26-6 | .813 | - | L1 |
| 2 | Swans Gmunden | 32 | 23-9 | .719 | - | W2 |
| 3 | Traiskirchen Lions | 32 | 21-11 | .656 | - | W1 |
| 4 | Flyers Wels | 32 | 20-12 | .625 | - | L1 |
| 5 | Eagles Graz | 32 | 19-13 | .594 | - | L3 |
| 6 | SKN St. Polten Basketball | 32 | 14-18 | .438 | - | W1 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
81.282
Scored Points Average
10297.8
103.0102
Points Allowed Average
8280.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
10/12/22
FT
Vienna Timberwolves
Furstenfeld Panthers76
66
04/02/23
FT
Furstenfeld Panthers
Vienna Timberwolves100
59
17/03/23
FT
Vienna Timberwolves
Furstenfeld Panthers77
82
05/04/23
FT
Furstenfeld Panthers
Vienna Timberwolves61
71
03/12/23
FT
Furstenfeld Panthers
Vienna Timberwolves82
102
28/01/24
FT
Vienna Timberwolves
Furstenfeld Panthers86
65
02/03/24
FT
Vienna Timberwolves
Furstenfeld Panthers96
65
06/04/24
FT
Furstenfeld Panthers
Vienna Timberwolves85
88








