Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Vienna Timberwolves
27
17
24
18
86

Furstenfeld Panthers
8
21
17
19
65
35
38
41
37
151
Chi tiết
1Q(27 - 8)
2Q(44 - 29)
3Q(68 - 46)
4Q(86 - 65)
39'22''
86 - 65
+1
39'07''
85 - 65
+2
38'29''
85 - 63
+2
38'13''
83 - 63
+1
38'13''
82 - 63
+1
Tỷ lệ cược
1
1.12
2
5.80
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.12
- 4
1.35
Rise
20.54%
Tỷ lệ cược nhà
1.12
1.35
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmRH Steigenteschgasse (Vienna, Austria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Dukes Klosterneuburg | 32 | 26-6 | .813 | - | L1 |
| 2 | Swans Gmunden | 32 | 23-9 | .719 | - | W2 |
| 3 | Traiskirchen Lions | 32 | 21-11 | .656 | - | W1 |
| 4 | Flyers Wels | 32 | 20-12 | .625 | - | L1 |
| 5 | Eagles Graz | 32 | 19-13 | .594 | - | L3 |
| 6 | SKN St. Polten Basketball | 32 | 14-18 | .438 | - | W1 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
97.886
Scored Points Average
6581.2
80.065
Points Allowed Average
86103.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
10/12/22
FT
Vienna Timberwolves
Furstenfeld Panthers76
66
04/02/23
FT
Furstenfeld Panthers
Vienna Timberwolves100
59
17/03/23
FT
Vienna Timberwolves
Furstenfeld Panthers77
82
05/04/23
FT
Furstenfeld Panthers
Vienna Timberwolves61
71
03/12/23
FT
Furstenfeld Panthers
Vienna Timberwolves82
102
28/01/24
FT
Vienna Timberwolves
Furstenfeld Panthers86
65
02/03/24
FT
Vienna Timberwolves
Furstenfeld Panthers96
65
06/04/24
FT
Furstenfeld Panthers
Vienna Timberwolves85
88








