Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

BC Jonava
17
26
16
21
80
BC Wolves
16
14
18
14
62
33
40
34
35
142
Chi tiết
1Q(17 - 16)
2Q(43 - 30)
3Q(59 - 48)
4Q(80 - 62)
39'52''
80 - 62
+3
39'20''
80 - 59
+2
39'03''
80 - 57
+2
38'34''
78 - 57
+2
37'47''
76 - 57
+2
Tỷ lệ cược
1
3.15
2
1.33
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.15
- 4
3.55
Rise
12.70%
Tỷ lệ cược nhà
3.15
3.55
10 trận gần đây nhất
5W 5L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | BC Wolves | 33 | 23-10 | .697 |
| 6 | BC Jonava | 33 | 18-15 | .545 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmJonavos Sporto Arena (Jonava, Lithuania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Zalgiris Kaunas | 33 | 28-5 | .848 | - | L1 |
| 2 | BC Rytas Vilnius | 33 | 27-6 | .818 | - | W6 |
| 3 | BC Wolves | 33 | 23-10 | .697 | - | W2 |
| 4 | BC Lietkabelis Panevezys | 33 | 23-10 | .697 | - | W7 |
| 5 | BC Juventus Utena | 33 | 18-15 | .545 | - | L1 |
| 6 | BC Jonava | 33 | 18-15 | .545 | - | L1 |
| 7 | BC Neptunas Klaipeda | 33 | 16-17 | .485 | - | L2 |
| 8 | BC Nevezis Kedainiai | 33 | 14-19 | .424 | - | W1 |
| 9 | BC Siauliai | 33 | 13-20 | .394 | - | L2 |
| 10 | BC Pieno Zvaigzdes Pasvalys | 33 | 8-25 | .242 | - | L3 |
| 11 | Gargzdai SC | 33 | 6-27 | .182 | - | L6 |
| 12 | BC Prienai | 33 | 4-29 | .121 | - | L7 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
84.280
Scored Points Average
6295.0
89.462
Points Allowed Average
8093.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu













