Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Greece
23
16
32
28
99

Ukraine
20
26
11
22
79
43
42
43
50
178
Chi tiết
1Q(23 - 20)
2Q(39 - 46)
3Q(71 - 57)
4Q(99 - 79)
39'59''
99 - 79
+2
39'47''
99 - 77
+1
39'47''
98 - 77
+1
39'11''
97 - 77
+2
38'26''
95 - 77
+2
Tỷ lệ cược
1
1.08
2
6.80
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.08
- 4
1.07
Drop
0.93%
Tỷ lệ cược nhà
1.08
1.07
10 trận gần đây nhất
9W 1L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 5 | 5-0 | 1.00 |
| 2 | Ukraine | 5 | 3-2 | .600 |
| 3 | Croatia | 5 | 3-2 | .600 |
| 4 | Italy | 5 | 3-2 | .600 |
| 5 | Estonia | 5 | 1-4 | .200 |
| 6 | Great Britain | 5 | 0-5 | 0 |
Playoffs
At the end of the group phase, in the event that two (or more) teams have an equal number of points the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
During the group phase, the following tie-breaking procedures are used:
1. Goal difference
2. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
82.299
Scored Points Average
7991.8
83.079
Points Allowed Average
9983.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu






