Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Ukraine
16
22
19
27
84

Italy
21
21
15
16
73
37
43
34
43
157
Chi tiết
1Q(16 - 21)
2Q(38 - 42)
3Q(57 - 57)
4Q(84 - 73)
39'59''
84 - 73
+2
39'59''
84 - 71
+2
39'46''
84 - 69
+1
39'46''
83 - 69
+1
39'20''
82 - 69
+2
Tỷ lệ cược
1
5.00
2
1.15
Biến động tỷ lệ cược
- 4
5.00
- 4
4.60
Drop
8.00%
Tỷ lệ cược nhà
5.00
4.60
10 trận gần đây nhất
0W 10L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 5 | 5-0 | 1.00 |
| 2 | Ukraine | 5 | 3-2 | .600 |
| 3 | Croatia | 5 | 3-2 | .600 |
| 4 | Italy | 5 | 3-2 | .600 |
| 5 | Estonia | 5 | 1-4 | .200 |
| 6 | Great Britain | 5 | 0-5 | 0 |
Playoffs
At the end of the group phase, in the event that two (or more) teams have an equal number of points the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
During the group phase, the following tie-breaking procedures are used:
1. Goal difference
2. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
91.884
Scored Points Average
7382.4
83.473
Points Allowed Average
8476.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu






