Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Netherlands
19
23
20
18
80

Georgia
17
18
31
22
88
36
41
51
40
168
Chi tiết
1Q(19 - 17)
2Q(42 - 35)
3Q(62 - 66)
4Q(80 - 88)
39'33''
80 - 88
+1
39'33''
80 - 87
+1
39'35''
80 - 86
+3
39'26''
77 - 86
+1
39'26''
77 - 85
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
4W 1L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 10 | 8-2 | .800 |
| 2 | Italy | 10 | 8-2 | .800 |
| 3 | Georgia | 10 | 5-5 | .500 |
| 4 | Iceland | 10 | 5-5 | .500 |
| 5 | Ukraine | 10 | 4-6 | .400 |
| 6 | Netherlands | 10 | 0-10 | 0 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
4W 1L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
79.080
Scored Points Average
8893.4
85.888
Points Allowed Average
8087.6





