Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Georgia
23
25
13
18
79

Ukraine
15
28
23
26
92
38
53
36
44
171
Chi tiết
1Q(23 - 15)
2Q(48 - 43)
3Q(61 - 66)
4Q(79 - 92)
39'59''
79 - 92
+1
39'59''
78 - 92
+3
39'36''
75 - 92
+1
39'36''
75 - 91
+1
39'21''
75 - 90
+3
Tỷ lệ cược
1
1.21
2
4.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.21
- 4
1.34
Rise
10.74%
Tỷ lệ cược nhà
1.21
1.34
10 trận gần đây nhất
9W 1L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Ukraine | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Georgia | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Denmark | 6 | 0-6 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 8 | 6-2 | .750 |
| 2 | Spain | 8 | 5-3 | .625 |
| 3 | Georgia | 8 | 5-3 | .625 |
| 4 | Portugal | 8 | 4-4 | .500 |
| 5 | Greece | 8 | 4-4 | .500 |
| 6 | Montenegro | 8 | 4-4 | .500 |
Next group phase
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
4W 1L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
93.479
Scored Points Average
9291.8
87.692
Points Allowed Average
7983.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu







