Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Ukraine
30
19
26
20
95

Georgia
27
14
19
16
76
57
33
45
36
171
Chi tiết
1Q(30 - 27)
2Q(49 - 41)
3Q(75 - 60)
4Q(95 - 76)
39'56''
95 - 76
+1
39'56''
94 - 76
+1
39'56''
93 - 76
+1
39'55''
92 - 76
+1
39'15''
92 - 75
+1
Tỷ lệ cược
1
1.56
2
2.33
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.56
- 4
2.04
Rise
30.77%
Tỷ lệ cược nhà
1.56
2.04
10 trận gần đây nhất
3W 7L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Ukraine | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Georgia | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Denmark | 6 | 0-6 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 8 | 6-2 | .750 |
| 2 | Spain | 8 | 5-3 | .625 |
| 3 | Georgia | 8 | 5-3 | .625 |
| 4 | Portugal | 8 | 4-4 | .500 |
| 5 | Greece | 8 | 4-4 | .500 |
| 6 | Montenegro | 8 | 4-4 | .500 |
Next group phase
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
91.895
Scored Points Average
7693.4
83.476
Points Allowed Average
9587.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu







